FC Carl Zeiss Jena
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Darmstadt 98

FC Carl Zeiss Jena vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: FC Carl Zeiss Jena 1-2 SV Darmstadt 98 tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Carl Zeiss Jena thắng 1, hòa 0, SV Darmstadt 98 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Ernst-Abbe-Sportfeld, Jena
Phong độ
LDWWL FC Carl Zeiss Jena
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. 11' 0-1 M. Smit · L. Duijvestijn
  2. 38' E. Loder 1-1
  3. 40' 1-2 L. Duijvestijn · M. Smit
  4. HT1-2
  5. 62' T. Teuber E. Munser
  6. 65' F. Kleinhansl R. Petretta
  7. 65' N. Verkooijen M. Merx
  8. 66' Kevin Lankford
  9. 72' M. Hehne M. Boog
  10. 72' L. Wollschlager M. Eshele
  11. 78' Lee Ho-Jae C. Sickinger
  12. 78' Y. Furukawa N. Weisshaupt
  13. 86' M. Hoppe N. Butzen
  14. 86' D. Ajvazi M. Talabidi
  15. 90'+2 Sören Reddemann
  16. FT1-2

Đội hình

FC Carl Zeiss Jena Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Marco Grote
  1. 1M. Liesegang 6.7
  2. 28T. Burmeister 7.5
  3. 5S. Reddemann 6.2
  4. 25M. Boog ▼ 72' 6.9
  5. 12M. Talabidi ▼ 86' 6.6
  6. 26N. Butzen ▼ 86' 6.9
  7. 16E. Munser ▼ 62' 6.2
  8. 23M. Fritz 6.3
  9. 7K. Lankford 6.7
  10. 18E. Loder 7.3
  11. 9M. Eshele ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 6M. Hehne ▲ 72' 6.6
  2. 15M. Hoppe ▲ 86' 6.3
  3. 10D. Ajvazi ▲ 86' 6.7
  4. 24J. Werner
  5. 4O. Aghatise
  6. 11L. Wollschlager ▲ 72' 6.3
  7. 22T. Harting
  8. 20T. Teuber ▲ 62' 6.3
  9. 17B. Walter
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 8.2
  2. 28C. Lannert 6.9
  3. 6P. Pfeiffer 6.7
  4. 20A. Vukotic 7.3
  5. 18R. Petretta ▼ 65' 6.5
  6. 17K. Klefisch 7.2
  7. 23C. Sickinger ▼ 78' 7.3
  8. 48M. Merx ▼ 65' 6.5
  9. 41L. Duijvestijn 8.0
  10. 7N. Weisshaupt ▼ 78' 6.5
  11. 36M. Smit 7.7

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 49Y. Luhrs
  3. 4G. Dettoni
  4. 3F. Kleinhansl ▲ 65' 7.2
  5. 22L. Kehl
  6. 10N. Verkooijen ▲ 65' 6.6
  7. 9Lee Ho-Jae ▲ 78' 6.6
  8. 11I. El Kadiri
  9. 44Y. Furukawa ▲ 78' 6.5

Thống kê

025
500
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
409Chuyền bóng459
313Chuyền chính xác358
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

12Trận đấu10
17Ghi được22
10Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận2.2
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu