Bahlinger SC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
1. FC Magdeburg

Bahlinger SC vs 1. FC Magdeburg

Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 0-4 1. FC Magdeburg tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
DLLWW Bahlinger SC
LWWWL 1. FC Magdeburg
  1. 5' 0-1 M. Zukowski · L. Hyrylainen
  2. 15' Alex Echner
  3. 31' 0-2 F. Michel · B. Atik
  4. 35' Fabian Schmid
  5. 44' 0-3 M. Zukowski · B. Atik
  6. HT0-3
  7. 61' R. Simic T. Reitz
  8. 62' M. Baars E. Iyoha
  9. 74' R. Geller R. Wehrle
  10. 74' N. Ebel H. Pepic
  11. 75' E. Dzogovic A. Nollenberger
  12. 77' 0-4 F. Michel · T. Muller
  13. 79' C. Cernenchi H. Bux
  14. 82' Christian Cernenchi
  15. 82' R. Tachie B. Atik
  16. 82' K. Manthey M. Zukowski
  17. 83' K. Herrmann M. Stefotic
  18. 83' S. Drumm M. Bauer
  19. FT0-4

Đội hình

Bahlinger SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Schneider
  1. 1D. Klose 5.9
  2. 2F. Schmid 5.9
  3. 5L. Tost 6.0
  4. 30F. Lienert 6.2
  5. 25R. Wuttke 5.6
  6. 14R. Wehrle ▼ 74' 7.0
  7. 6H. Bux ▼ 79' 6.9
  8. 11A. Echner 6.3
  9. 27H. Pepic ▼ 74' 6.6
  10. 20M. Bauer ▼ 83' 6.3
  11. 7M. Stefotic ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 32L. Volk
  2. 8K. Herrmann ▲ 83' 6.7
  3. 22A. Ketterer
  4. 19L. Bouebari
  5. 3C. Cernenchi ▲ 79' 6.7
  6. 13R. Geller ▲ 74' 6.3
  7. 34S. Drumm ▲ 83' 6.7
  8. 9N. Ebel ▲ 74' 6.6
  9. 4N. Garcia
1. FC Magdeburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Petrik Sander
  1. 1D. Reimann 8.2
  2. 28P. Nadjombe 7.0
  3. 5T. Muller 8.0
  4. 3A. Garcia MacNulty 7.3
  5. 17A. Nollenberger ▼ 75' 8.2
  6. 14T. Reitz ▼ 61' 6.6
  7. 38L. Hyrylainen 7.0
  8. 21F. Michel ⚽2 8.9
  9. 8E. Iyoha ▼ 62' 6.3
  10. 22M. Zukowski ⚽2 ▼ 82' 8.0
  11. 23B. Atik ⇢2 ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 30N. Kruth
  2. 6P. Jaeckel
  3. 4E. Dzogovic ▲ 75' 6.7
  4. 33L. Mergner
  5. 10M. Kwarteng
  6. 9R. Simic ▲ 61' 6.2
  7. 29R. Tachie ▲ 82' 6.7
  8. 35M. Baars ▲ 62' 6.9
  9. 20K. Manthey ▲ 82' 6.3

Thống kê

032
400
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm18
2Trúng đích9
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
291Chuyền bóng513
199Chuyền chính xác439
68%Chính xác chuyền86%

So sánh

7Trận đấu8
8Ghi được20
13Thủng lưới10
1.14Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu