FC Viktoria Köln
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
1. FC Nurnberg

FC Viktoria Köln vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-1 1. FC Nurnberg tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
LWDWL FC Viktoria Köln
WWDWD 1. FC Nurnberg
  1. 19' Javier Fernandez
  2. HT0-0
  3. 46' A. Prokopenko Y. Tonye
  4. 56' 0-1 P. Scobel · A. Markhiev
  5. 57' N. Maboulou N. H. Castelle
  6. 58' Lucas Wolf
  7. 67' G. Masouras T. Janisch
  8. 67' C. Y. Moustfa M. A. Zoma
  9. 74' P. Fallmann T. Duman
  10. 74' N. Jahn L. M. Wolf
  11. 78' A. Grimaldi P. Scobel
  12. 79' T. Hess R. Lubach
  13. 87' J. Sachse D. Otto
  14. 90'+4 K. Mandic A. Kalogeropoulos
  15. 90' M. Sponsel · P. Fallmann 1-1
  16. 91' Jakob Sachse
  17. 96' Niklas Jahn
  18. 102' Adam Markhiev
  19. FT1-1

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 1A. Schulz 6.2
  2. 19M. Sponsel 8.3
  3. 6T. Eisenhuth 7.3
  4. 18T. Kloss 7.2
  5. 26K. Jakob 6.2
  6. 7Y. Tonye ▼ 46' 7.2
  7. 8T. Duman ▼ 74' 7.3
  8. 20N. Swider 6.6
  9. 21L. M. Wolf ▼ 74' 6.9
  10. 10D. Otto ▼ 87' 6.5
  11. 44N. H. Castelle ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 12D. Wyciok
  2. 24J. Amann
  3. 28P. Fallmann ▲ 74' 7.7
  4. 22V. Boboy
  5. 16N. Jahn ▲ 74' 6.0
  6. 17M. Pledl
  7. 30A. Prokopenko ▲ 46' 7.7
  8. 9J. Sachse ▲ 87' 7.3
  9. 37N. Maboulou ▲ 57' 7.2
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Klose
  1. 1J. Reichert 9.2
  2. 32T. Janisch ▼ 67' 6.9
  3. 4A. Kalogeropoulos ▼ 90' 7.9
  4. 20F. Otto 7.9
  5. 41E. Porstner 6.6
  6. 6A. Markhiev 7.2
  7. 8J. Fernandez 5.9
  8. 10J. Justvan 7.7
  9. 18R. Lubach ▼ 79' 7.0
  10. 23M. A. Zoma ▼ 67' 6.5
  11. 19P. Scobel ▼ 78' 7.7

Dự bị 9

  1. 13R. Lisewski
  2. 21G. Masouras ▲ 67' 6.5
  3. 43T. Hess ▲ 79' 6.5
  4. 36K. Mandic ▲ 90' 6.3
  5. 28C. Y. Moustfa ▲ 67' 6.6
  6. 35M. Kornwachs Barjuan
  7. 16M. Soldic
  8. 39A. Grimaldi ▲ 78' 6.2
  9. 9S. Haugen

Thống kê

038
720
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm11
6Trúng đích5
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc7
4Việt vị0
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
544Chuyền bóng650
436Chuyền chính xác566
80%Chính xác chuyền87%

So sánh

11Trận đấu10
27Ghi được36
19Thủng lưới12
2.45Bàn thắng mỗi trận3.6
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu