Eintracht Trier
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
RB Leipzig

Eintracht Trier vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Trier 0-6 RB Leipzig tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Moselstadion, Trier
Phong độ
WLWWL Eintracht Trier
LLWWL RB Leipzig
  1. 2' 0-1 B. Gruda · E. Banzuzi
  2. 6' 0-2 W. Orban
  3. 29' Mateo Kritzer
  4. 45' 0-3 R. Baku · T. Gomis
  5. HT0-3
  6. 46' O. Yavuz M. Kritzer
  7. 52' Nicolas Seiwald
  8. 63' S. Tekerci J. Singer
  9. 63' S. Blum C. Wahling
  10. 64' M. Finkgrafe D. Raum
  11. 64' B. Henrichs R. Baku
  12. 64' R. Reitz T. Gomis
  13. 64' C. Harder J. Bakayoko
  14. 73' F. Lohei E. Dittrich
  15. 76' 0-4 C. Harder · R. Reitz
  16. 80' A. Vermeeren N. Seiwald
  17. 82' D. Kinscher T. Sausen
  18. 90' 0-5 A. Nusa
  19. 90' 0-6 E. Banzuzi · W. Orban
  20. FT0-6

Đội hình

Eintracht Trier HLV: Thomas Klasen
  1. 1L. Wechsel 6.7
  2. 2J. Held 5.9
  3. 25G. Pelzer 5.3
  4. 29C. Spang 6.0
  5. 21E. Dittrich ▼ 73' 6.3
  6. 23F. Rahn 7.3
  7. 34M. Kritzer ▼ 46' 6.3
  8. 7T. Gaida 6.3
  9. 31J. Singer ▼ 63' 6.5
  10. 8C. Wahling ▼ 63' 6.0
  11. 17T. Sausen ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 39M. Fettes
  2. 4D. Mitakidis
  3. 20F. Lohei ▲ 73' 5.9
  4. 22S. Tekerci ▲ 63' 6.3
  5. 18D. Kinscher ▲ 82' 6.5
  6. 38N. Herber
  7. 6O. Yavuz ▲ 46' 6.3
  8. 11D. Marceta
  9. 10S. Blum ▲ 63' 6.7
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martin Demichelis
  1. 26M. Vandevoordt 7.3
  2. 17R. Baku ▼ 64' 8.7
  3. 4W. Orban 9.3
  4. 23C. Lukeba 8.2
  5. 22D. Raum ▼ 64' 8.3
  6. 11J. Bakayoko ▼ 64' 6.6
  7. 13N. Seiwald ▼ 80' 7.2
  8. 6E. Banzuzi 8.0
  9. 10B. Gruda 8.5
  10. 27T. Gomis ▼ 64' 6.2
  11. 7A. Nusa 7.6

Dự bị 9

  1. 25L. Zingerle
  2. 5E. Bitshiabu
  3. 35M. Finkgrafe ▲ 64' 7.2
  4. 39B. Henrichs ▲ 64' 7.3
  5. 48A. Vermeeren ▲ 80' 6.6
  6. 30A. Maksimovic
  7. 20R. Reitz ▲ 64' 6.7
  8. 9C. Harder ▲ 64' 7.0
  9. 45S. Konate

Thống kê

012
1110
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm28
2Trúng đích11
3Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm23
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc11
2Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
247Chuyền bóng626
185Chuyền chính xác556
75%Chính xác chuyền89%

So sánh

13Trận đấu8
17Ghi được18
20Thủng lưới9
1.31Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu