SSV Jeddeloh
2 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
1. FC Heidenheim

SSV Jeddeloh vs 1. FC Heidenheim

Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 2-5 1. FC Heidenheim tại DFB Pokal, 19 tháng 8, 2018.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Trọng tài
Michael Bacher, Germany
Phong độ
LWDLL SSV Jeddeloh
LLLWW 1. FC Heidenheim
  1. 22' 0-1 S. Griesbeck · R. Glatzel
  2. 32' 0-2 K. Pusch · R. Glatzel
  3. 39' 0-3 K. Pusch · M. Multhaup
  4. 45' Bastian Schaffer
  5. HT0-3
  6. 46' M. Gottschling M. Fredehorst
  7. 56' 0-4 R. Glatzel · A. Feick
  8. 57' T. Skarke M. Schnatterer
  9. 63' P. Schmidt S. Griesbeck
  10. 70' F. Istefo K. Ghawilu
  11. 70' K. Lankford R. Glatzel
  12. 76' B. Lindemann11m 1-4
  13. 79' T. Tönnies · J. Bennert 2-4
  14. 82' N. Laabs N. Von-Aschwege
  15. 88' Tim Skarke
  16. 89' Björn Lindemann
  17. 90'+2 2-5 K. Lankford · P. Schmidt
  18. FT2-5

Đội hình

SSV Jeddeloh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Riebau
  1. 1C. Meyer 5.6
  2. 21T. Tönnies 6.9
  3. 17P. Wegener 7.4
  4. 6M. Hahn 6.8
  5. 4N. Von-Aschwege ▼ 82' 5.7
  6. 20K. Ghawilu ▼ 70' 6.3
  7. 10B. Lindemann 6.7
  8. 16K. Samide 6.4
  9. 7B. Schaffer 6.3
  10. 18J. Bennert 6.9
  11. 8M. Fredehorst ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 31M. Gottschling ▲ 46' 6.1
  2. 19F. Istefo ▲ 70' 6.9
  3. 26N. Laabs ▲ 82' 6.4
  4. 12F. Bohe
  5. 2A. Ziga
  6. 11K. Oltmer
  7. 22C. Gnerlich
1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 6.2
  2. 28A. Feick 6.3
  3. 29R. Strauss 6.5
  4. 6P. Mainka 6.6
  5. 30N. Theuerkauf 6.6
  6. 7M. Schnatterer ▼ 57' 6.9
  7. 18S. Griesbeck ▼ 63' 7.7
  8. 27K. Pusch ⚽2 8.6
  9. 8R. Andrich 7.1
  10. 17M. Multhaup 7.7
  11. 9R. Glatzel ⇢2 ▼ 70' 9.4

Dự bị 7

  1. 38T. Skarke ▲ 57' 6.0
  2. 32P. Schmidt ▲ 63' 6.8
  3. 35K. Lankford ▲ 70' 7.0
  4. 2M. Busch
  5. 10N. Dovedan
  6. 22V. Eicher
  7. 4O. Steurer

Thống kê

022
1510
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm23
3Trúng đích9
0Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
2Phạt góc15
2Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
285Chuyền bóng422
199Chuyền chính xác362
70%Chính xác chuyền86%

So sánh

1Trận đấu38
2Ghi được69
5Thủng lưới53
2Bàn thắng mỗi trận1.82
0Giữ sạch lưới9
1Trên 2.5 bàn23
2Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu