Trận đấu
110
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
62.73%
Trên 2.5 bàn
64.55%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 47 | 42.73% |
| Hòa | 25 | 22.73% |
| Thắng sân khách | 38 | 34.55% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Köln | 30 | 2.73 |
| 2 | MSV Duisburg | 28 | 2.55 |
| 3 | FC Saarbrücken | 26 | 2.36 |
| 4 | Hoffenheim II | 21 | 1.91 |
| 5 | SSV Jahn Regensburg | 20 | 1.82 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fortuna Köln | 12 | 1.09 |
| 2 | Rot-Weiß Essen | 13 | 1.18 |
| 3 | Fortuna Düsseldorf | 14 | 1.27 |
| 4 | MSV Duisburg | 14 | 1.27 |
| 5 | FC Viktoria Köln | 15 | 1.36 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 106 | 4 | 96.36% |
| 1.5 | 90 | 20 | 81.82% |
| 2.5 | 71 | 39 | 64.55% |
| 3.5 | 46 | 64 | 41.82% |
| 4.5 | 29 | 81 | 26.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 28 | 6 | 1 |
| Hòa | 11 | 12 | 18 |
| Thắng sân khách | 8 | 7 | 19 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 11 | 10% |
| 1 – 1 | 9 | 8.18% |
| 1 – 2 | 9 | 8.18% |
| 2 – 1 | 9 | 8.18% |
| 2 – 2 | 8 | 7.27% |
| 3 – 2 | 6 | 5.45% |
| 0 – 1 | 5 | 4.55% |
| 0 – 2 | 5 | 4.55% |
| 1 – 3 | 5 | 4.55% |
| 2 – 0 | 5 | 4.55% |