Würzburger Kickers
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stuttgart II

Würzburger Kickers vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 1-2 Stuttgart II tại 3. Liga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 1, hòa 1, Stuttgart II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 4
Trọng tài
T. Schulz
Phong độ
DWLLL Würzburger Kickers
LWLLW Stuttgart II
  1. 20' Jordan Majchrzak
  2. 21' Yanik Spalt
  3. 23' 0-1 Oliver Rölke · Jarzinho Malanga
  4. 28' Tarsis Bonga11m 1-1
  5. 45' Enis Redzepi Jordan Majchrzak
  6. 45' Luca Berreth David Preu
  7. HT1-1
  8. 48' Tarsis Bonga
  9. 48' Tim·Kraus
  10. 51' Enis Redzepi
  11. 55' Philipp Ochs
  12. 57' Julian Lüers
  13. 64' Veit Stange Yanik Spalt
  14. 64' Dominik Nothnagel Joyeux Masanka Bungi
  15. 72' Xaver Kiefersauer Tim·Kraus
  16. 72' Ertugrul Yigit Nicolás Sessa
  17. 73' N. Embaye Philipp Ochs
  18. 75' 1-2 Alexander Groiss · Ertugrul Yigit
  19. 78' Jermain Nischalke Thomas Kastanaras
  20. 79' Franck evina Louis Breunig
  21. 84' ivan franjic L. Eberle
  22. 88' Alexander Groiss
  23. 90'+2 Ertugrul Yigit
  24. FT1-2

Đội hình

Würzburger Kickers Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Schiele
  1. 1J. Hipper
  2. 17L. Omore
  3. 5L. Eberle ▼ 84'
  4. 22D. Hägele
  5. 3D. Abrangao
  6. 16L. Breunig ▼ 79'
  7. 8D. Kinsombi
  8. 13P. Ochs ▼ 73'
  9. 31T. Kraus ▼ 72'
  10. 19T. Kastanaras ▼ 78'
  11. 30T. Bonga

Dự bị 9

  1. 18F. Evina ▲ 79'
  2. 6Namrud Embaye ▲ 73'
  3. 28E. Farahnak
  4. 37I. Franjić ▲ 84'
  5. 21L. Hemmerich
  6. 27X. Kiefersauer ▲ 72'
  7. 25D. Meisel
  8. 9Jermain Nischalke ▲ 78'
  9. 33M. Rajkovačić
Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Willig
  1. 1Jerik von der Felsen
  2. 37David Preu ▼ 45'
  3. 6A. Groiß
  4. 4Maximilian Tobias Herwerth
  5. 24Joyeux Masanka Bungi ▼ 64'
  6. 18J. Luers
  7. 8Y. Spalt ▼ 64'
  8. 10N. Sessa ▼ 72'
  9. 30J. Majchrzak ▼ 45'
  10. 27Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga
  11. 11Oliver Rölke

Dự bị 9

  1. 34L. Berreth ▲ 45'
  2. 22J. Bock
  3. 17A. Janjic
  4. 13Tim Köhler
  5. 7L. Penna
  6. 29D. Nothnagel ▲ 64'
  7. 31V. Stange ▲ 64'
  8. 19E. Yigit ▲ 72'
  9. 39E. Redzepi ▲ 45'

Thống kê

036
451
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
8Chệch đích3
0Bị chặn0
6Phạt góc4
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MSV Duisburg
4 12 - 3 +9 12
2
1. FC Saarbrücken
4 14 - 7 +7 9
3
Hansa Rostock
4 11 - 8 +3 8
4
Alemannia Aachen
4 8 - 5 +3 7
5
SC Preußen Münster
4 7 - 7 0 7
6
Rot-Weiss Essen
4 4 - 5 -1 7
7
Hoffenheim II
4 9 - 5 +4 6
8
FC Viktoria Köln
4 9 - 8 +1 6
9
Stuttgart II
4 6 - 7 -1 6
10
SG Sonnenhof Grossaspach
4 2 - 4 -2 6
11
SV Meppen
4 6 - 9 -3 6
12
Fortuna Köln
4 3 - 3 0 5
13
FC Ingolstadt 04
4 5 - 6 -1 5
14
Würzburger Kickers
4 7 - 7 0 4
15
SV Waldhof Mannheim
4 7 - 8 -1 4
16
Fortuna Düsseldorf
4 2 - 4 -2 4
17
Havelse
4 6 - 8 -2 3
18
SSV Jahn Regensburg
4 7 - 10 -3 3
19
Verl
4 5 - 10 -5 3
20
SV Wehen
4 2 - 8 -6 2
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu7
15Ghi được13
14Thủng lưới8
1.88Bàn thắng mỗi trận1.86
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu