SC Preußen Münster vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 2-1 Havelse tại 3. Liga, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Trọng tài
- M. Wilke
- Phong độ
- WDLLW SC Preußen Münster
- DLLWL Havelse
- 9' Antonio Tikvić · Rico Preißinger 1-0
- 34' 1-1 Alexander Guiddir · Omer Hanin
- 38' ▲ Lucas Christopher Zeller ▼ Niko Koulis
- HT1-1
- 51' Rico Preißinger
- 62' ▲ Samuel Moïse Althaus ▼ Marvin Schulz
- 62' ▲ Philipp Maier ▼ Rico Preißinger
- 73' ▲ Lorenzo Paldino ▼ Kwasi Okyere Wriedt
- 73' ▲ Eryk Artur Grzywacz ▼ Eric Voufack
- 79' Kwasi Okyere Wriedt
- 84' ▲ Louis Philipp Kolbe ▼ Leon Tasov
- 84' ▲ Mikail Demirhan ▼ Charalampos Makridis
- 86' Johann Berger
- 86' Yannick mausehund
- 87' Lucas Christopher Zeller · Ryan Johansson 2-1
- 90'+1 ▲ Robin Velasco ▼ Johann Berger
- 90'+1 ▲ L Švitek ▼ dennis duah
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Behrens
- 16T. Paetow
- 24N. Koulis ▼ 38'
- 4A. Tikvić
- 30M. Schulz ▼ 62'
- 29Leon Tasov ▼ 84'
- 21R. Preißinger ▼ 62'
- 36N. Varelmann
- 20R. Johansson
- 14C. Makridis ▼ 84'
- 33F. Higl
Dự bị 9
- 19M. Demirhan ▲ 84'
- 6Wesley Adeh
- 44Samuel Moïse Althaus ▲ 62'
- 38M. Harsman
- 2L. Kolbe ▲ 84'
- 27J. Korte
- 17M. Stuhlmacher
- 5L. Zeller ▲ 38'
- 26P. Maier ▲ 62'
- 13O. Hanin
- 15D. Duah ▼ 90'
- 4S. Belkahia
- 24Y. Mausehund
- 22L. Sommer
- 8J. Berger ▼ 90'
- 33J. Tugbenyo
- 10K. Schumacher
- 19E. Voufack ▼ 73'
- 20Alexander Guiddir
- 11K. Okyere Wriedt ▼ 73'
Dự bị 9
- 30T. Friedrich
- 12Eryk Artur Grzywacz ▲ 73'
- 27I. Nduka
- 31J. Oltrogge
- 1T. Opitz
- 9L. Paldino ▲ 73'
- 7M. Richter
- 28R. Velasco ▲ 90'
- 38L. Svitek ▲ 90'
Thống kê
01⚑3
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm3
3Trúng đích1
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
420Chuyền bóng366
348Chuyền chính xác280
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 3 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 14 - 7 | +7 | 9 | |
| 3 | 4 | 11 - 8 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | 8 - 5 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 6 | |
| 8 | 4 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 12 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 8 | -6 | 2 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
17Ghi được12
12Thủng lưới16
2.13Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7