FC Schweinfurt 05
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Rot-Weiss Essen

FC Schweinfurt 05 vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 1-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 7 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
DWWWL FC Schweinfurt 05
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 24' 0-1 D. Abiama · F. Bouebari
  2. 29' Luka Trslic
  3. 35' Pius Krätschmer
  4. 36' Devin Angleberger
  5. 39' 0-2 T. Musel · D. Abiama
  6. HT0-2
  7. 46' W. Osawe S. Muller
  8. 46' M. Wintzheimer D. Forkel
  9. 57' J. Endres T. Latteier
  10. 67' M. Janssen R. Safi
  11. 74' L. Langhans P. Kratschmer
  12. 74' B. Huning M. Kostka
  13. 74' M. Obuz L. Brumme
  14. 76' 0-3 M. Obuz · K. Mizuta
  15. 78' N. Grimbs N. Vakouftsis
  16. 82' N. Kaiser K. Mizuta
  17. 82' R. Reisig T. Musel
  18. 87' E. Shuranov 1-3
  19. 90'+3 Joshua Endres
  20. FT1-3

Đội hình

FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 6.9
  2. 18L. Trslic 5.6
  3. 31N. Vakouftsis ▼ 78' 6.6
  4. 30J. Geis 7.2
  5. 6L. Zeller 6.9
  6. 23P. Kratschmer ▼ 74' 6.3
  7. 37S. Muller ▼ 46' 6.2
  8. 3D. Angleberger 7.2
  9. 24T. Latteier ▼ 57' 6.3
  10. 17D. Forkel ▼ 46' 6.7
  11. 9E. Shuranov 7.3

Dự bị 9

  1. 13K. Bohnlein
  2. 33J. Endres ▲ 57' 5.9
  3. 5N. Grimbs ▲ 78' 7.0
  4. 7L. Langhans ▲ 74' 6.5
  5. 8T. Meissner
  6. 16W. Osawe ▲ 46' 6.6
  7. 40M. Weisbacker
  8. 25M. Wintzheimer ▲ 46' 7.2
  9. 20M. Ozden
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 7.2
  2. 2M. Kostka ▼ 74' 6.6
  3. 4M. Schultz 6.3
  4. 23J. Rios Alonso 6.5
  5. 19F. Bouebari 7.9
  6. 8K. Gjasula 7.2
  7. 26T. Musel ▼ 82' 7.6
  8. 11D. Abiama 8.7
  9. 24K. Mizuta ▼ 82' 8.3
  10. 14L. Brumme ▼ 74' 7.9
  11. 7R. Safi ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 37J. Hofmann
  2. 15B. Huning ▲ 74' 6.9
  3. 20M. Janssen ▲ 67' 7.0
  4. 18N. Kaiser ▲ 82' 6.6
  5. 33T. Kraulich
  6. 10M. Obuz ▲ 74' 7.7
  7. 30K. Owusu
  8. 16R. Reisig ▲ 82' 6.6
  9. 35F. Wienand

Thống kê

045
700
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm22
5Trúng đích7
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
5Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
373Chuyền bóng342
294Chuyền chính xác261
79%Chính xác chuyền76%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
56Ghi được114
107Thủng lưới79
1.17Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu