VfL Osnabrück
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Schweinfurt 05

VfL Osnabrück vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 4-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 4 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 31
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
WWLLL FC Schweinfurt 05
  1. 7' Lucas Zeller
  2. 27' N. Wiemann 1-0
  3. 32' Tim Latteier
  4. 37' L. Kehl · R. Meissner 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' W. Osawe N. Vakouftsis
  7. 46' E. Shuranov M. Wintzheimer
  8. 60' R. Meissner · D. Kopacz 3-0
  9. 61' J. Endres T. Latteier
  10. 61' S. Muller K. Bohnlein
  11. 66' K. Proger P. Kammerbauer
  12. 67' I. Badjie L. Kehl
  13. 68' N. Grimbs T. Meissner
  14. 74' R. Tesche B. Jacobsen
  15. 74' J. Kania R. Meissner
  16. 81' B. Henning D. Kopacz
  17. 83' F. Christensen · R. Tesche 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 6.6
  2. 24J. Muller 7.3
  3. 27R. Fabinski 6.6
  4. 25N. Wiemann 8.3
  5. 31P. Kammerbauer ▼ 66' 7.2
  6. 19K. Wiethaup 7.0
  7. 15B. Jacobsen ▼ 74' 7.3
  8. 3F. Christensen 7.9
  9. 29D. Kopacz ▼ 81' 6.9
  10. 18L. Kehl ▼ 67' 7.3
  11. 11R. Meissner ⚽2 ▼ 74' 9.2

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 4Y. Karademir
  3. 6B. Henning ▲ 81' 6.7
  4. 23T. Lesueur
  5. 8R. Tesche ▲ 74' 6.3
  6. 37I. Badjie ▲ 67' 6.6
  7. 9J. Kania ▲ 74' 6.7
  8. 10K. Proger ▲ 66' 6.5
  9. 22B. Riesselmann
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 6.9
  2. 6L. Zeller 6.5
  3. 31N. Vakouftsis ▼ 46' 6.5
  4. 30J. Geis 6.6
  5. 8T. Meissner ▼ 68' 6.2
  6. 11E. Celebi 5.6
  7. 7L. Langhans 7.0
  8. 3D. Angleberger 6.6
  9. 24T. Latteier ▼ 61' 5.9
  10. 13K. Bohnlein ▼ 61' 6.2
  11. 25M. Wintzheimer ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 33J. Endres ▲ 61' 6.3
  3. 15K. Fery
  4. 5N. Grimbs ▲ 68' 6.7
  5. 16W. Osawe ▲ 46' 6.5
  6. 20M. Ozden
  7. 17D. Forkel
  8. 37S. Muller ▲ 61' 6.3
  9. 9E. Shuranov ▲ 46' 6.2

Thống kê

003
320
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm7
7Trúng đích0
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
4Việt vị2
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
408Chuyền bóng424
320Chuyền chính xác353
78%Chính xác chuyền83%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
76Ghi được56
45Thủng lưới107
1.69Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu