Havelse vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: Havelse 1-3 Hansa Rostock tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Heinz von Heiden-Arena, Hannover
- Phong độ
- LLWLD Havelse
- DLWDL Hansa Rostock
- 12' David Hummel
- 17' 0-1 E. Holten · L. Wallner
- 30' 0-2 S. Belkahiaphản lưới
- 32' J. Duker · R. Muller 1-2
- 34' Besfort Kolgeci
- 40' ▲ J. Oltrogge ▼ M. Polster
- HT1-2
- 46' ▲ M. Krauss ▼ D. Hummel
- 61' ▲ L. Kunze ▼ C. Harenbrock
- 64' ▲ M. Ilic ▼ E. Aytun
- 65' ▲ L. Paldino ▼ A. Rexhepi
- 66' Jonas Dirkner
- 68' Jannik Oltrogge
- 70' ▲ K. Fatkic ▼ J. Dirkner
- 70' ▲ A. Voglsammer ▼ E. Holten
- 72' 1-3 M. Krauss · V. Bergh
- 78' ▲ C. Kinsombi ▼ A. Lebeau
- 85' ▲ J. Rufidis ▼ J. Berger
- 85' ▲ C. Schepp ▼ R. Muller
- 89' Lorenzo Paldino
- FT1-3
Đội hình
- 29N. Quindt 7.7
- 22L. Sommer 6.5
- 24N. Plume 6.5
- 6S. Belkahia 6.2
- 4B. Kolgeci 6.6
- 7E. Aytun ▼ 64' 6.3
- 23R. Muller ⇢ ▼ 85' 6.5
- 10J. Duker ⚽ 7.9
- 8J. Berger ▼ 85' 6.3
- 43M. Polster ▼ 40' 6.6
- 33A. Rexhepi ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 40J. Busse
- 15D. Duah
- 5D. Minz
- 14M. Ilic ▲ 64' 6.5
- 31J. Oltrogge ▲ 40' 6.2
- 28J. Rufidis ▲ 85' 6.5
- 11Y. Jaeschke
- 9L. Paldino ▲ 65' 6.2
- 20C. Schepp ▲ 85' 6.3
- 1B. Uphoff 6.2
- 19J. Mejdr 7.5
- 17F. Carstens 7.3
- 16L. Wallner ⇢ 7.5
- 33V. Bergh ⇢ 7.5
- 5M. Schuster 7.3
- 6J. Dirkner ▼ 70' 7.0
- 14A. Lebeau ▼ 78' 7.7
- 21D. Hummel ▼ 46' 6.5
- 8C. Harenbrock ▼ 61' 6.9
- 11E. Holten ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 9
- 30M. Hagemoser
- 4K. Fatkic ▲ 70' 6.3
- 7N. Neidhart
- 9A. Voglsammer ▲ 70' 6.7
- 13L. Kunze ▲ 61' 6.2
- 15A. Gurleyen
- 27C. Kinsombi ▲ 78' 7.0
- 35M. Krauss ⚽ ▲ 46' 8.2
- 42B. Dietze
Thống kê
03⚑7
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm17
1Trúng đích9
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
297Chuyền bóng581
226Chuyền chính xác499
76%Chính xác chuyền86%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
73Ghi được98
110Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận2.18
3Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai54