MSV Duisburg
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Schweinfurt 05

MSV Duisburg vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 3-1 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 21 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 25
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Phong độ
WWLWW MSV Duisburg
DWWWL FC Schweinfurt 05
  1. 4' C. Noss · C. Coskun 1-0
  2. 21' A. Casar 2-0
  3. 27' Michael Dellinger
  4. 30' Winners Osawe
  5. 39' C. Coskun · C. Noss 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' S. Muller M. Dellinger
  8. 53' Johannes Geis
  9. 63' L. Bausenwein N. Doktorczyk
  10. 63' T. Latteier K. Bohnlein
  11. 64' J. Bookjans D. Kother
  12. 64' J. Symalla P. Sussek
  13. 65' Luka Trslic
  14. 71' F. Kruger L. Lobinger
  15. 71' E. Shuranov M. Wintzheimer
  16. 77' 3-1 W. Osawe · L. Bausenwein
  17. 80' Lauris Bausenwein
  18. 81' J. Tugbenyo C. Noss
  19. 81' S. Meuer A. Casar
  20. 88' Florian Krüger
  21. FT3-1

Đội hình

MSV Duisburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dietmar Hirsch
  1. 1M. Braune 7.3
  2. 20N. Jessen 6.3
  3. 5T. Fleckstein 6.9
  4. 42A. Hahn 7.0
  5. 27C. Coskun 8.2
  6. 19L. Muller 7.5
  7. 8A. Casar ▼ 81' 7.9
  8. 37P. Sussek ▼ 64' 6.9
  9. 14C. Noss ▼ 81' 8.3
  10. 31D. Kother ▼ 64' 7.3
  11. 45L. Lobinger ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 24J. Paris
  2. 4D. Becker
  3. 17M. Gockan
  4. 40B. Schlicke
  5. 7J. Bookjans ▲ 64' 6.2
  6. 23J. Symalla ▲ 64' 6.3
  7. 33J. Tugbenyo ▲ 81' 6.6
  8. 26F. Kruger ▲ 71' 6.9
  9. 18S. Meuer ▲ 81' 6.6
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 40M. Weisbacker 6.7
  2. 18L. Trslic 6.2
  3. 6L. Zeller 6.3
  4. 2N. Doktorczyk ▼ 63' 5.6
  5. 10M. Dellinger ▼ 46' 6.2
  6. 7L. Langhans 6.9
  7. 13K. Bohnlein ▼ 63' 6.5
  8. 30J. Geis 6.7
  9. 33J. Endres 6.3
  10. 16W. Osawe 6.7
  11. 25M. Wintzheimer ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 1T. Stahl
  2. 21L. Bausenwein ▲ 63' 7.3
  3. 8T. Meissner
  4. 3D. Angleberger
  5. 15K. Fery
  6. 24T. Latteier ▲ 63' 6.7
  7. 37S. Muller ▲ 46' 6.9
  8. 20M. Ozden
  9. 9E. Shuranov ▲ 71' 7.0

Thống kê

017
050
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc0
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
342Chuyền bóng398
279Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền77%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
82Ghi được56
53Thủng lưới107
1.95Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu