FC Schweinfurt 05
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SSV Jahn Regensburg

FC Schweinfurt 05 vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 0-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 31 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 22
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
WWWLL FC Schweinfurt 05
WLLLD SSV Jahn Regensburg
  1. 10' 0-1 N. Eichinger · B. Bauer
  2. 31' Oscar Schönfelder
  3. 43' Joshua Endres
  4. HT0-1
  5. 46' W. Osawe K. Bohnlein
  6. 46' S. Muller L. Bausenwein
  7. 54' Winners Osawe
  8. 61' M. Wintzheimer E. Shuranov
  9. 63' Felix Strauss
  10. 67' L. Matzler B. Bauer
  11. 70' T. Latteier P. Kratschmer
  12. 71' N. Oliveira N. Eichinger
  13. 82' J. X. Posselt E. Hottmann
  14. 83' P. Muller S. Stolze
  15. 83' A. Geipl A. Fein
  16. 84' L. Zeller D. Angleberger
  17. FT0-1

Đội hình

FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 40M. Weisbacker 7.2
  2. 7L. Langhans 7.5
  3. 18L. Trslic 7.0
  4. 30J. Geis 7.9
  5. 23P. Kratschmer ▼ 70' 7.0
  6. 11E. Celebi 7.3
  7. 21L. Bausenwein ▼ 46' 6.3
  8. 13K. Bohnlein ▼ 46' 6.3
  9. 3D. Angleberger ▼ 84' 6.9
  10. 33J. Endres 6.2
  11. 9E. Shuranov ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 36E. Zorn
  2. 5N. Grimbs
  3. 6L. Zeller ▲ 84' 6.3
  4. 8T. Meissner
  5. 15K. Fery
  6. 16W. Osawe ▲ 46' 6.9
  7. 24T. Latteier ▲ 70' 6.9
  8. 25M. Wintzheimer ▲ 61' 6.9
  9. 37S. Muller ▲ 46' 6.6
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 7.9
  2. 37L. Wurm 7.2
  3. 4F. Strauss 6.5
  4. 44M. Karbstein 7.7
  5. 26B. Bauer ▼ 67' 6.3
  6. 29A. Fein ▼ 83' 7.3
  7. 6B. Saller 6.7
  8. 7O. Schonfelder 6.7
  9. 22S. Stolze ▼ 83' 7.2
  10. 21E. Hottmann ▼ 82' 6.6
  11. 11N. Eichinger ▼ 71' 8.7

Dự bị 9

  1. 12L. Wechsel
  2. 5P. Muller ▲ 83' 6.5
  3. 8A. Geipl ▲ 83' 6.5
  4. 10P. Beckhoff
  5. 20J. X. Posselt ▲ 82' 6.9
  6. 25N. Oliveira ▲ 71' 6.3
  7. 31L. Matzler ▲ 67' 6.6
  8. 33N. Seidel
  9. 35S. Hingerl

Thống kê

024
511
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
566Chuyền bóng265
471Chuyền chính xác176
83%Chính xác chuyền66%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
56Ghi được71
107Thủng lưới75
1.17Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu