Havelse vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: Havelse 3-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 30 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Eilenriedestadion, Hannover
- Phong độ
- LWLDL Havelse
- LLDWW Erzgebirge Aue
- 7' Anthony Barylla
- 45' 0-1 J. Fabisch · M. Clausen
- HT0-1
- 46' ▲ L. Simnica ▼ M. Clausen
- 63' ▲ F. Riedel ▼ E. Aytun
- 63' ▲ R. Muller ▼ A. Rexhepi
- 66' Besfort Kolgeci
- 72' ▲ J. Ehlers ▼ M. Bar
- 74' N. Boujellab 1-1
- 79' ▲ J. Guttau ▼ M. Stefaniak
- 80' L. Paldino 2-1
- 84' ▲ R. Bornschein ▼ E. Uhlmann
- 86' ▲ J. Oltrogge ▼ J. Duker
- 90' Jonah Fabisch
- 90'+1 ▲ C. Schepp ▼ L. Paldino
- 90' R. Muller 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Opitz 6.6
- 15D. Duah 6.3
- 24N. Plume 7.3
- 4B. Kolgeci 7.3
- 14M. Ilic 6.2
- 8J. Berger 7.2
- 10J. Duker ▼ 86' 6.6
- 19N. Boujellab ⚽ 7.9
- 7E. Aytun ▼ 63' 7.2
- 9L. Paldino ⚽ ▼ 90' 6.9
- 33A. Rexhepi ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 5D. Minz
- 39F. Riedel ▲ 63' 7.0
- 31J. Oltrogge ▲ 86' 6.9
- 28J. Rufidis
- 11Y. Jaeschke
- 23R. Muller ⚽ ▲ 63' 6.9
- 37H. Ozdemir
- 20C. Schepp ▲ 90'
- 29N. Quindt
- 1M. Mannel 6.2
- 17P. Fallmann 5.6
- 23A. Barylla 6.5
- 11E. Uhlmann ▼ 84' 7.2
- 25T. Zobel 6.3
- 29J. Collins 6.6
- 8M. Clausen ⇢ ▼ 46' 7.3
- 20J. Fabisch ⚽ 7.3
- 34M. Stefaniak ▼ 79' 7.6
- 15M. Bar ▼ 72' 6.3
- 45A. F. Ocansey V.
Dự bị 9
- 5L. Simnica ▲ 46' 6.0
- 7E. Weinhauer
- 19J. Guttau ▲ 79' 6.3
- 24J. Ehlers ▲ 72' 6.3
- 27F. Hetzsch
- 30M. Seiffert
- 39M. Schmid
- 9R. Bornschein ▲ 84' 6.3
- 22L. Lord
Thống kê
01⚑3
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị6
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
458Chuyền bóng338
343Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền66%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
73Ghi được62
110Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai33