Erzgebirge Aue vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 4-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 20 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- LDWWW Erzgebirge Aue
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- 20' P. Kratschmerphản lưới 1-0
- 24' Ekin Çelebi
- 25' Jannic Ehlers
- 45'+1 Toni Stahl
- 45' R. Malone 2-0
- HT2-0
- 50' Tristan Zobel
- 58' E. Majetschak · M. Seiffert 3-0
- 64' ▲ J. Gunther-Schmidt ▼ B. Tashchy
- 64' ▲ K. Bohnlein ▼ N. Grimbs
- 64' ▲ M. Wintzheimer ▼ L. Langhans
- 70' Marvin Stefaniak
- 70' ▲ A. Ibisi ▼ E. Celebi
- 74' ▲ L. Simnica ▼ E. Uhlmann
- 74' ▲ E. Weinhauer ▼ M. Clausen
- 74' ▲ J. Collins ▼ M. Seiffert
- 83' ▲ A. Barylla ▼ E. Majetschak
- 83' ▲ T. Meissner ▼ L. Zeller
- 83' ▲ E. Shuranov ▼ J. Endres
- 90' M. Stefaniak 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22L. Lord 10.0
- 17P. Fallmann 7.6
- 16R. Malone 7.0
- 25T. Zobel 6.9
- 30M. Seiffert ⇢ ▼ 74' 7.0
- 11E. Uhlmann ▼ 74' 6.9
- 13E. Majetschak ⚽ ▼ 83' 7.3
- 8M. Clausen ▼ 74' 6.7
- 14B. Tashchy ▼ 64' 6.9
- 34M. Stefaniak ⚽ 9.2
- 24J. Ehlers 6.9
Dự bị 9
- 36M. Uhlig
- 5L. Simnica ▲ 74' 6.7
- 7E. Weinhauer ▲ 74' 7.2
- 10J. Gunther-Schmidt ▲ 64' 6.9
- 15M. Bar
- 23A. Barylla ▲ 83' 6.7
- 29J. Collins ▲ 74' 6.3
- 37P. Seidel
- 39M. Schmid
- 1T. Stahl 6.2
- 21L. Bausenwein 6.0
- 7L. Langhans ▼ 64' 5.9
- 6L. Zeller ▼ 83' 6.5
- 23P. Kratschmer 6.5
- 11E. Celebi ▼ 70' 6.2
- 5N. Grimbs ▼ 64' 6.5
- 3D. Angleberger 6.9
- 30J. Geis 7.5
- 33J. Endres ▼ 83' 7.0
- 17J. Tranziska 7.5
Dự bị 9
- 40M. Weisbacker
- 2N. Doktorczyk
- 8T. Meissner ▲ 83' 6.2
- 9E. Shuranov ▲ 83' 6.5
- 10M. Dellinger
- 13K. Bohnlein ▲ 64' 6.7
- 15K. Fery
- 39A. Ibisi ▲ 70' 6.5
- 25M. Wintzheimer ▲ 64' 7.0
Thống kê
03⚑9
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm18
6Trúng đích10
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
9Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
10Cứu thua4
319Chuyền bóng487
252Chuyền chính xác414
79%Chính xác chuyền85%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
62Ghi được56
79Thủng lưới107
1.41Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai25