FC Schweinfurt 05 vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-3 Havelse tại 3. Liga, 14 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- LWLDL Havelse
- 4' Semi Belkahia
- 16' J. Tranziska 1-0
- 17' 1-1 R. Muller
- 34' 1-2 R. Muller · N. Boujellab
- 43' Nick Doktorczyk
- HT1-2
- 46' ▲ L. Zeller ▼ N. Doktorczyk
- 53' J. Endres · J. Tranziska 2-2
- 64' ▲ L. Paldino ▼ J. X. Posselt
- 69' ▲ E. Shuranov ▼ L. Langhans
- 77' 2-3 S. Belkahia · J. Berger
- 78' ▲ F. Riedel ▼ R. Muller
- 81' ▲ N. Grimbs ▼ M. Wintzheimer
- 81' ▲ K. Fery ▼ D. Angleberger
- 85' Lorenzo Paldino
- 87' ▲ A. Rexhepi ▼ M. Ilic
- 88' ▲ J. Oltrogge ▼ J. Duker
- 90'+8 Pius Krätschmer
- 90' ▲ M. Dellinger ▼ K. Bohnlein
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Stahl 5.9
- 7L. Langhans ▼ 69' 6.7
- 2N. Doktorczyk ▼ 46' 6.5
- 23P. Kratschmer 7.0
- 11E. Celebi 7.5
- 3D. Angleberger ▼ 81' 6.9
- 13K. Bohnlein ▼ 90' 6.3
- 21L. Bausenwein 6.7
- 25M. Wintzheimer ▼ 81' 7.2
- 33J. Endres ⚽ 7.0
- 17J. Tranziska ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 36E. Zorn
- 40M. Weisbacker
- 5N. Grimbs ▲ 81' 6.7
- 6L. Zeller ▲ 46' 6.9
- 9E. Shuranov ▲ 69' 6.6
- 10M. Dellinger ▲ 90' 6.2
- 15K. Fery ▲ 81' 6.3
- 27D. U. Obiogumu
- 1T. Opitz 7.6
- 14M. Ilic ▼ 87' 5.9
- 5D. Minz 6.5
- 6S. Belkahia ⚽ 7.3
- 7E. Aytun 6.3
- 8J. Berger 6.7
- 10J. Duker ▼ 88' 6.9
- 22L. Sommer 6.5
- 19N. Boujellab 7.5
- 17J. X. Posselt ▼ 64' 6.5
- 23R. Muller ⚽2 ▼ 78' 8.2
Dự bị 9
- 40J. Busse
- 30T. Friedrich
- 39F. Riedel ▲ 78' 6.5
- 3M. Schleef
- 31J. Oltrogge ▲ 88' 6.3
- 33A. Rexhepi ▲ 87' 6.6
- 28J. Rufidis
- 11Y. Jaeschke
- 9L. Paldino ▲ 64' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm12
9Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
542Chuyền bóng286
450Chuyền chính xác211
83%Chính xác chuyền74%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
56Ghi được73
107Thủng lưới110
1.17Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai46