Stuttgart II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Havelse

Stuttgart II vs Havelse

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-1 Havelse tại 3. Liga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 0, Havelse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 16
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
DLLWL Havelse
  1. 36' N. Sessa · L. Meyer 1-0
  2. 38' Nassim Boujellab
  3. HT1-0
  4. 46' J. X. Posselt L. Paldino
  5. 49' M. Ouro-Tagba · N. Sessa 2-0
  6. 60' E. Korkut L. Penna
  7. 61' Y. Spalt N. Sessa
  8. 61' R. Muller E. Aytun
  9. 70' 2-1 J. X. Posselt · R. Muller
  10. 72' F. Riedel M. Ilic
  11. 72' A. Rexhepi N. Boujellab
  12. 76' Mansour Ouro-Tagba
  13. 81' A. Groiss M. Gluck
  14. 81' C. Olivier L. Meyer
  15. 85' Johann Berger
  16. 85' Y. Jaeschke D. Minz
  17. 86' Leon Sommer
  18. 87' Samuele Di Benedetto
  19. 89' Yanik Spalt
  20. 90'+1 Maximilian Herwerth 
  21. 90' J. Luers S. Di Benedetto
  22. FT2-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern
  2. 35M. Gluck▼ 81'
  3. 4M. Herwerth
  4. 29D. Nothnagel
  5. 16L. Meyer▼ 81'
  6. 31N. Darvich
  7. 10N. Sessa▼ 61'
  8. 5M. Catovic
  9. 8S. Di Benedetto▼ 90'
  10. 7L. Penna▼ 60'
  11. 27M. Ouro-Tagba

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 6A. Groiss▲ 81'
  3. 19K. Fressle
  4. 11E. Korkut▲ 60'
  5. 18J. Luers▲ 90'
  6. 24C. Olivier▲ 81'
  7. 23Y. Spalt▲ 61'
  8. 17A. Nankishi
  9. 44M. Sankoh
Havelse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Samir Ferchichi
  1. 40J. Busse
  2. 5D. Minz▼ 85'
  3. 22L. Sommer
  4. 6S. Belkahia
  5. 4B. Kolgeci
  6. 7E. Aytun▼ 61'
  7. 8J. Berger
  8. 10J. Duker
  9. 19N. Boujellab▼ 72'
  10. 9L. Paldino▼ 46'
  11. 14M. Ilic▼ 72'

Dự bị 9

  1. 35A. Dlugaiczyk
  2. 21I. Behrens
  3. 30T. Friedrich
  4. 39F. Riedel▲ 72'
  5. 11Y. Jaeschke▲ 85'
  6. 23R. Muller▲ 61'
  7. 33A. Rexhepi▲ 72'
  8. 28J. Rufidis
  9. 17J. X. Posselt▲ 46'

Thống kê

048
330
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm14
9Trúng đích6
7Chệch đích4
6Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị1
18Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua7
458Chuyền bóng284
81%Chính xác chuyền71%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
68Ghi được73
82Thủng lưới110
1.58Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu