SSV Ulm 1846
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Hansa Rostock

SSV Ulm 1846 vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 0-5 Hansa Rostock tại 3. Liga, 8 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 14
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Phong độ
DDDLL SSV Ulm 1846
DLWDL Hansa Rostock
  1. 13' 0-1 K. Fatkic11m
  2. 17' 0-2 A. Voglsammer · R. Naderi
  3. 23' Florian-Horst Carstens
  4. 25' Dennis Dressel
  5. 28' 0-3 R. Naderi · A. Voglsammer
  6. 37' P. Stock C. Harenbrock
  7. 44' 0-4 R. Naderi · M. Schuster
  8. 45'+2 Luis Görlich
  9. HT0-4
  10. 46' L. Roser B. Westermeier
  11. 46' E. Loder P. Besong
  12. 46' M. Scholze L. Gorlich
  13. 66' E. Holten A. Voglsammer
  14. 66' N. Neidhart J. Mejdr
  15. 66' L. Reichardt F. Carstens
  16. 73' Felix Vater
  17. 76' E. Aksakal L. Dajaku
  18. 77' M. Krauss R. Naderi
  19. 81' 0-5 E. Holten · N. Neidhart
  20. 86' Lucas Röser
  21. 86' B. Ehe D. Dressel
  22. FT0-5

Đội hình

SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Moritz Glasbrenner
  1. 1M. Schmitt 6.9
  2. 2L. Gorlich ▼ 46' 6.0
  3. 30F. Vater 5.9
  4. 34J. Boller 6.0
  5. 19J. Meier 5.7
  6. 11D. Chessa 6.3
  7. 8B. Westermeier ▼ 46' 6.2
  8. 14D. Dressel ▼ 86' 6.5
  9. 43L. Dajaku ▼ 76' 6.0
  10. 23M. Brandt 6.7
  11. 17P. Besong ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 12M. Seybold
  2. 4J. Etse
  3. 7E. Aksakal ▲ 76' 6.9
  4. 9L. Roser ▲ 46' 6.6
  5. 24S. Crnovrsanin
  6. 25E. Loder ▲ 46' 6.6
  7. 28M. Scholze ▲ 46' 6.2
  8. 31B. Ehe ▲ 86' 6.3
  9. 33E. Anderson Brown
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.5
  2. 19J. Mejdr ▼ 66' 6.9
  3. 23F. Pfanne 7.5
  4. 17F. Carstens ▼ 66' 7.3
  5. 33V. Bergh 7.5
  6. 42B. Dietze 6.6
  7. 5M. Schuster 7.3
  8. 4K. Fatkic 7.3
  9. 8C. Harenbrock ▼ 37' 6.3
  10. 9A. Voglsammer ▼ 66' 8.6
  11. 20R. Naderi ⚽2 ▼ 77' 9.2

Dự bị 9

  1. 6J. Dirkner
  2. 11E. Holten ▲ 66' 7.3
  3. 30M. Hagemoser
  4. 21D. Hummel
  5. 27C. Kinsombi
  6. 35M. Krauss ▲ 77' 6.9
  7. 7N. Neidhart ▲ 66' 7.7
  8. 22L. Reichardt ▲ 66' 7.0
  9. 10P. Stock ▲ 37' 6.6

Thống kê

045
910
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm20
2Trúng đích12
0Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc9
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
336Chuyền bóng504
260Chuyền chính xác426
77%Chính xác chuyền85%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
56Ghi được98
86Thủng lưới59
1.22Bàn thắng mỗi trận2.18
7Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu