FC Viktoria Köln
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Schweinfurt 05

FC Viktoria Köln vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 3 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 1
Sân vận động
Sportpark Höhenberg, Cologne
Phong độ
DWLWW FC Viktoria Köln
WLLLL FC Schweinfurt 05
  1. 27' Devin Angleberger
  2. 44' Michael Dellinger
  3. HT0-0
  4. 61' L. Lobinger · D. Otto 1-0
  5. 62' K. Fery D. Angleberger
  6. 62' E. Shuranov M. Dellinger
  7. 66' T. Eisenhuth R. Velasco
  8. 71' S. Handle · D. Otto 2-0
  9. 74' L. Bausenwein T. Latteier
  10. 75' Tobias Eisenhuth
  11. 78' L. Popp M. Pledl
  12. 78' Y. Tonye L. Munst
  13. 82' N. Piwernetz T. Meissner
  14. 82' J. Tranziska L. Trslic
  15. 86' Jonah Sticker
  16. 89' V. Boboy L. Dietz
  17. 89' T. Kloss L. M. Wolf
  18. 90'+3 Lucas Zeller
  19. 90'+1 Jakob Tranziska
  20. FT2-0

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 1Dudu 8.2
  2. 17M. Pledl ▼ 78' 6.6
  3. 2L. Dietz ▼ 89' 7.0
  4. 15C. Greger 7.5
  5. 33J. Sticker 7.0
  6. 11R. Velasco ▼ 66' 7.3
  7. 5L. Munst ▼ 78' 7.5
  8. 21L. M. Wolf ▼ 89' 6.6
  9. 7S. Handle 7.9
  10. 9L. Lobinger 7.6
  11. 10D. Otto 7.5

Dự bị 9

  1. 27A. Schulz
  2. 22V. Boboy ▲ 89'
  3. 19M. Sponsel
  4. 18T. Kloss ▲ 89'
  5. 14R. Ott
  6. 6T. Eisenhuth ▲ 66' 6.6
  7. 23B. Zank
  8. 29L. Popp ▲ 78' 6.5
  9. 30Y. Tonye ▲ 78' 6.7
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Kleinhenz
  1. 1T. Stahl 6.2
  2. 6L. Zeller 7.0
  3. 8T. Meissner ▼ 82' 6.7
  4. 18L. Trslic ▼ 82' 6.2
  5. 23P. Kratschmer 7.2
  6. 3D. Angleberger ▼ 62' 6.7
  7. 30J. Geis 8.2
  8. 37S. Muller 6.9
  9. 24T. Latteier ▼ 74' 6.9
  10. 33J. Endres 7.2
  11. 10M. Dellinger ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 2N. Doktorczyk
  3. 19N. Piwernetz ▲ 82' 6.5
  4. 21L. Bausenwein ▲ 74' 6.3
  5. 13K. Bohnlein
  6. 15K. Fery ▲ 62' 6.5
  7. 27D. U. Obiogumu
  8. 9E. Shuranov ▲ 62' 6.5
  9. 17J. Tranziska ▲ 82' 7.2

Thống kê

024
440
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
437Chuyền bóng362
360Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền80%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
67Ghi được56
81Thủng lưới107
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu