SV Werder Bremen II vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 2-1 SV Meppen tại 3. Liga, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 2, hòa 2, SV Meppen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 38
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- Florian Kornblum, Germany
- Phong độ
- LWDLL SV Werder Bremen II
- LWWLL SV Meppen
- 7' J. Eilers · I. Touré 1-0
- 29' Patrick Posipal
- 40' Nico Granatowski
- HT1-0
- 46' ▲ I. Young ▼ J. Eilers
- 47' 1-1 B. Girth11m
- 59' Niklas Schmidt
- 62' Dominic Volkmer
- 68' ▲ J. Osabutey ▼ L. Bünning
- 72' ▲ M. Heerkes ▼ M. Gebers
- 74' R. Kazior · T. Jacobsen 2-1
- 76' ▲ T. Deters ▼ M. Ballmert
- 79' ▲ H. Huseni ▼ N. Granatowski
- 89' ▲ M. Kaffenberger ▼ R. Kazior
- FT2-1
Đội hình
- 43E. Oelschlägel
- 21P. Eggersglüß
- 28J. Verlaat
- 5D. Volkmer
- 19L. Bünning ▼ 68'
- 20M. Kruska
- 36T. Jacobsen
- 38N. Schmidt
- 27I. Touré
- 32R. Kazior ▼ 89'
- 17J. Eilers ▼ 46'
Dự bị 6
- 29I. Young ▲ 46'
- 37J. Osabutey ▲ 68'
- 8M. Kaffenberger ▲ 89'
- 7L. Jensen
- 22T. Duffner
- 26J. Vollert
- 32E. Domaschke
- 31M. Gebers ▼ 72'
- 27D. Vrzogic
- 5J. Vidović
- 15M. Ballmert ▼ 76'
- 37F. Senninger
- 25P. Posipal
- 9N. Granatowski ▼ 79'
- 29M. Bähre
- 23L. Tankulic
- 30B. Girth
Dự bị 6
- 4M. Heerkes ▲ 72'
- 11T. Deters ▲ 76'
- 18H. Huseni ▲ 79'
- 1J. Gies
- 3J. Jesgarzewski
- 19Y. Nuxoll
Thống kê
02⚑5
⚑920
5Phạt góc9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 55 - 26 | +29 | 51 | |
| 2 | 24 | 38 - 23 | +15 | 50 | |
| 3 | 24 | 49 - 21 | +28 | 44 | |
| 4 | 23 | 35 - 21 | +14 | 43 | |
| 5 | 24 | 26 - 19 | +7 | 41 | |
| 6 | 24 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 36 | -1 | 36 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 35 | |
| 9 | 24 | 35 - 32 | +3 | 34 | |
| 10 | 24 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 11 | 23 | 31 - 35 | -4 | 32 | |
| 12 | 24 | 33 - 34 | -1 | 29 | |
| 13 | 24 | 29 - 34 | -5 | 29 | |
| 14 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 15 | 24 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 16 | 24 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 17 | 24 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 18 | 24 | 30 - 48 | -18 | 19 | |
| 19 | 24 | 22 - 40 | -18 | 18 | |
| 20 | 24 | 15 - 39 | -24 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được50
62Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai27