Kickers Offenbach vs SV Sandhausen
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 2-0 SV Sandhausen tại 3. Liga, 3 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 2, hòa 1, SV Sandhausen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- LLLDW SV Sandhausen
- HT0-0
- 62' ▲ L. Bender ▼ K. Hesse
- 69' P. Testroet 1-0
- 75' ▲ M. Hayer ▼ P. Testroet
- 79' ▲ M. Kandziora ▼ D. Rohracker
- 79' ▲ A. Öztürk ▼ D. Blum
- 80' ▲ D. Blacha ▼ D. Ulm
- 85' ▲ S. Mehic ▼ D. Gunkel
- 88' Elton da Costa11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 28R. Wulnikowski
- 13C. Lamprecht
- 21C. Telch
- 4M. Husterer
- 6S. Hickl
- 27D. Gunkel ▼ 85'
- 19N. Feldhahn
- 10Elton da Costa
- 26K. Hesse ▼ 62'
- 7P. Testroet ▼ 75'
- 15A. Hahn
Dự bị 7
- 14L. Bender ▲ 62'
- 11M. Hayer ▲ 75'
- 8S. Mehic ▲ 85'
- 25M. Paul
- 5S. Kleineheismann
- 29D. Dziwniel
- 24A. Fliess
- 30D. Ischdonat
- 6S. Halfar
- 15M. Pischorn
- 5D. Schulz
- 13T. Danneberg
- 23J. Sievers
- 25D. Blum ▼ 79'
- 18R. Dorn
- 9F. Löning
- 26D. Rohracker ▼ 79'
- 10D. Ulm ▼ 80'
Dự bị 7
- 21M. Kandziora ▲ 79'
- 27A. Öztürk ▲ 79'
- 7D. Blacha ▲ 80'
- 28P. Kühn
- 2M. Busch
- 11J. Schauerte
- 22T. Rubink
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 42 | +15 | 66 | |
| 2 | 38 | 50 - 42 | +8 | 64 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 60 | |
| 5 | 38 | 54 - 41 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 55 - 47 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 46 - 35 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 49 - 41 | +8 | 55 | |
| 9 | 38 | 47 - 43 | +4 | 55 | |
| 10 | 38 | 61 - 51 | +10 | 54 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 50 | |
| 14 | 38 | 51 - 47 | +4 | 49 | |
| 15 | 38 | 63 - 59 | +4 | 44 | |
| 16 | 38 | 40 - 48 | -8 | 44 | |
| 17 | 38 | 44 - 59 | -15 | 44 | |
| 18 | 38 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 20 | 38 | 29 - 70 | -41 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
49Ghi được57
41Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai34