Hoffenheim II W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Meppen W

Hoffenheim II W vs Meppen W

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II W 0-2 Meppen W tại 2. Bundesliga, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II W thắng 0, hòa 0, Meppen W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 25
Phong độ
LLLDL Hoffenheim II W
WWWLL Meppen W
  1. HT0-0
  2. 62' C. Waibel A. Braun
  3. 65' L. Bröring N. Kossen
  4. 70' 0-1 S. Schulte
  5. 72' L. Wileschek N. Bitzer
  6. 72' L. Gebert C. Alp
  7. 77' 0-2 S. Schulte
  8. 80' L. Graumann M. Röder
  9. 80' M. Goyn M. Steiner
  10. 80' C. Suzuki J. Steenwijk
  11. 80' F. Sasse K. Grosicka
  12. 80' A. Seyen S. Licina
  13. 85' A. Miyoshi V. Kardesler
  14. FT0-2

Đội hình

Hoffenheim II W HLV: R. Weber
  1. 28L. von Schrader
  2. 14N. Bitzer ▼ 72'
  3. 20L. Backhaus
  4. 18C. Alp ▼ 72'
  5. 4S. Gerber
  6. 5J. Grimm
  7. 3C. Schmidt
  8. 6M. Röder ▼ 80'
  9. 8A. Braun ▼ 62'
  10. 9M. Steiner ▼ 80'
  11. 19L. Schetter

Dự bị 8

  1. 26C. Waibel ▲ 62'
  2. 13L. Wileschek ▲ 72'
  3. 15L. Gebert ▲ 72'
  4. 22L. Graumann ▲ 80'
  5. 30M. Goyn ▲ 80'
  6. 1L. Locher
  7. 2C. Lepper
  8. 29L. Crnaveri
Meppen W HLV: C. Bakhuis
  1. 1L. Sieger
  2. 4T. Ihlenburg
  3. 12N. Zimmer
  4. 2J. Steenwijk ▼ 80'
  5. 16S. Schulte
  6. 10N. Kossen ▼ 65'
  7. 17N. Günnewig
  8. 9K. Grosicka ▼ 80'
  9. 7M. Bleil
  10. 27V. Kardesler ▼ 85'
  11. 18S. Licina ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 6L. Bröring ▲ 65'
  2. 5C. Suzuki ▲ 80'
  3. 15F. Sasse ▲ 80'
  4. 23A. Seyen ▲ 80'
  5. 14A. Miyoshi ▲ 85'
  6. 31J. Bos
  7. 13M. Kropp
  8. 25T. Farwick

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

26Trận đấu27
19Ghi được46
49Thủng lưới17
0.73Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu