Karlsruher SC vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 2-5 VfL Wolfsburg tại 2. Bundesliga, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Phong độ
- WDWLD Karlsruher SC
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 7' S. Fukuda · M. Franke 1-0
- 10' 1-1 A. Bernhardsson
- 12' M. Wanitzek · L. Ben Farhat 2-1
- 28' 2-2 F. Reese · J. Maehle
- 45' 2-3 Vini Souza · J. Maehle
- HT2-3
- 46' ▲ J. D. Meyer ▼ S. Fukuda
- 58' ▲ L. Egloff ▼ K. Wiethaup
- 58' ▲ D. H. Zor ▼ S. Vaananen
- 58' ▲ N. Eichinger ▼ L. Ben Farhat
- 66' ▲ M. Svanberg ▼ M. Damar
- 66' ▲ R. Glatzel ▼ K. Shiogai
- 72' ▲ Y. Gerhardt ▼ E. Rexhbecaj
- 79' ▲ A. Besio ▼ A. Bernhardsson
- 80' Vinícius Souza
- 82' ▲ P. Scholl ▼ S. Jung
- 88' 2-4 H. Wahl · R. Glatzel
- 90' 2-5 F. Reese · A. Besio
- FT2-5
Đội hình
- 1C. Bernat 5.3
- 2S. Jung ▼ 82' 6.3
- 28M. Franke ⇢ 6.3
- 22C. Kobald 6.2
- 3D. Ofli 5.9
- 7K. Wiethaup ▼ 58' 6.3
- 6S. Vaananen ▼ 58' 6.9
- 10M. Wanitzek ⚽ 7.9
- 33V. Bergh 6.7
- 13S. Fukuda ⚽ ▼ 46' 7.9
- 19L. Ben Farhat ⇢ ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 24S. Tremoulet
- 15P. Scholl ▲ 82' 5.3
- 25L. Egloff ▲ 58' 6.0
- 26D. H. Zor ▲ 58' 6.3
- 23T. Civeja
- 37J. Ponente-Ramirez
- 11N. Eichinger ▲ 58' 6.3
- 27J. D. Meyer ▲ 46' 6.3
- 30J. Zielinski 6.0
- 2K. Fischer 6.9
- 6H. Wahl ⚽ 6.9
- 22M. Angely 7.2
- 21J. Maehle ⇢2 7.2
- 20M. Damar ▼ 66' 6.5
- 5Vini Souza ⚽ 8.0
- 37E. Rexhbecaj ▼ 72' 6.7
- 17A. Bernhardsson ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7K. Shiogai ▼ 66' 6.0
- 11F. Reese ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 18J. Adjetey
- 33Cleiton
- 27M. Arnold
- 31Y. Gerhardt ▲ 72' 6.3
- 32M. Svanberg ▲ 66' 7.0
- 14P. Hensel
- 19R. Glatzel ▲ 66' 6.3
- 23A. Besio ▲ 79' 7.5
Thống kê
00⚑10
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm27
5Trúng đích11
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm19
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn10
10Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
-1.07Bàn thắng ngăn chặn-1.07
326Chuyền bóng473
259Chuyền chính xác409
79%Chính xác chuyền86%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
14Ghi được27
21Thủng lưới14
1.56Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai13