Trận đấu
22
Bàn thắng mỗi trận
3.05
Cả hai cùng ghi bàn
54.55%
Trên 2.5 bàn
63.64%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 40.91% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thắng sân khách | 8 | 36.36% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 11 | 2.2 |
| 2 | Rustavi | 8 | 1.6 |
| 3 | Samgurali | 8 | 1.6 |
| 4 | Dila | 7 | 1.75 |
| 5 | Spaeri | 7 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 2 | 0.4 |
| 2 | Rustavi | 2 | 0.4 |
| 3 | Dila | 5 | 1.25 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 5 | 1.67 |
| 5 | FC Iberia 1999 | 7 | 2.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 0 | 100% |
| 1.5 | 18 | 4 | 81.82% |
| 2.5 | 14 | 8 | 63.64% |
| 3.5 | 7 | 15 | 31.82% |
| 4.5 | 2 | 20 | 9.09% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 3 | 13.64% |
| 0 – 1 | 2 | 9.09% |
| 1 – 0 | 2 | 9.09% |
| 1 – 1 | 2 | 9.09% |
| 1 – 2 | 2 | 9.09% |
| 2 – 1 | 2 | 9.09% |
| 3 – 0 | 2 | 9.09% |
| 0 – 2 | 1 | 4.55% |
| 0 – 3 | 1 | 4.55% |
| 0 – 4 | 1 | 4.55% |