FC Torpedo Kutaisi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

FC Torpedo Kutaisi vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: FC Torpedo Kutaisi 0-2 Meshakhte tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 31 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
Phong độ
LLDDW FC Torpedo Kutaisi
LWDDL Meshakhte
  1. 43' G. Burduli
  2. HT0-0
  3. 48' N. Lominadze
  4. 52' V. Mamuchashvili
  5. 63' G. Kokhreidze A. Shulaia
  6. 63' L. Kuprava M. Itrak
  7. 68' M. Tereladze I. Zotko
  8. 68' M. Kvirkvia G. Burduli
  9. 68' T. Patsatsia M. Pyrogov
  10. 73' D. Skorup
  11. 76' G. Gogolashvili I. Sikharulidze
  12. 78' G. Kantaria
  13. 82' T. Sikalo G. Kantaria
  14. 90' 0-1 T. Patsatsia · T. Sikalo
  15. 90' 0-2 G. Gogolashvili · M. Kvirkvia
  16. FT0-2

Đội hình

FC Torpedo Kutaisi HLV: Dirk Schuster
  1. 1O. Goshadze
  2. 40A. Shulaia ▼ 63'
  3. 4M. Simic
  4. 5T. Nadaraia
  5. 11G. Arabidze
  6. 7V. Mamuchashvili
  7. 8M. Itrak ▼ 63'
  8. 17N. Lominadze
  9. 14Felipe Pires
  10. 35D. Deisadze
  11. 9K. Andric

Dự bị 9

  1. 31F. Kljajic
  2. 10G. Kokhreidze ▲ 63'
  3. 13G. Katkov
  4. 15L. Kuprava ▲ 63'
  5. 19D. Pertaia
  6. 20D. Skorup ▲ 73'
  7. 25G. Gergedava
  8. 29M. Chitaishvili
  9. 37T. Tsikoridze
Meshakhte HLV: Vladimer Burduli
  1. 29L. Shovnadze
  2. 26B. Gabiskiria
  3. 40L. Ugrekhelidze
  4. 20L. Kurdadze
  5. 16G. Gegia
  6. 13G. Burduli ▼ 68'
  7. 38I. Zotko ▼ 68'
  8. 7E. Jijavadze
  9. 27G. Kantaria ▼ 82'
  10. 30M. Pyrogov ▼ 68'
  11. 9I. Sikharulidze ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 4M. Tereladze ▲ 68'
  3. 8G. Jamarauli
  4. 10G. Gogolashvili ▲ 76'
  5. 11M. Kvirkvia ▲ 68'
  6. 18T. Patsatsia ▲ 68'
  7. 21G. Kvirkvelia
  8. 22T. Sikalo ▲ 82'
  9. 24S. Chkhetiani

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
26 32 - 21 +11 46
2
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
3
FC Dinamo Tbilisi
25 40 - 27 +13 42
4
FC Iberia 1999
24 33 - 27 +6 40
5
FC Dila Gori
25 33 - 27 +6 37
6
FC Torpedo Kutaisi
26 41 - 31 +10 36
7
Samgurali
26 36 - 49 -13 32
8
FC Gagra
26 24 - 36 -12 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte
26 19 - 43 -24 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

12Trận đấu10
20Ghi được10
24Thủng lưới15
1.67Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu