Rustavi
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gagra

Rustavi vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 3-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
WWWDL Rustavi
DLDWL FC Gagra
  1. 37' I. Skrypnyk
  2. HT0-0
  3. 46' Vinicius Cesar I. Skrypnyk
  4. 56' A. Andreychuk D. Mujiri
  5. 56' O. Vorobeyphản lưới 1-0
  6. 65' K. Kakashvili Y. Nakano
  7. 67' G. Khachidze G. Goshteliani
  8. 67' L. Gurchiani S. Zoidze
  9. 74' L. Parkadze Jean
  10. 75' R. Adeyeye V. Arsic
  11. 80' K. Kakashvili
  12. 85' S. Kessi 2-0
  13. 86' M. Gambos P. Osei
  14. 86' I. Iakobidze K. Ceijas
  15. 86' G. Chkheidze S. Kessi
  16. 89' G. Chkheidze
  17. 90' A. Gujabidze
  18. 90' David Oliveira · M. Gambos 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Rustavi HLV: Giorgi Tsetsadze
  1. 21P. Beruashvili
  2. 27M. Kapanadze
  3. 4David Oliveira
  4. 3V. Patsatsia
  5. 19N. Chikovani
  6. 22Y. Nakano▼ 65'
  7. 13A. Gujabidze
  8. 5K. Ceijas▼ 86'
  9. 11S. Kessi▼ 86'
  10. 10P. Osei▼ 86'
  11. 9Jean▼ 74'

Dự bị 9

  1. 35J. Roland
  2. 2S. Andghuladze
  3. 8K. Kakashvili▲ 65'
  4. 12T. Tarkashvili
  5. 18N. Japaridze
  6. 20L. Parkadze▲ 74'
  7. 23M. Gambos▲ 86'
  8. 24I. Iakobidze▲ 86'
  9. 30G. Chkheidze▲ 86'
FC Gagra HLV: Zeljko Ljubenovic
  1. 1O. Vorobey
  2. 40Claudinei
  3. 3O. Chochia
  4. 2Augusto
  5. 4V. Arsic▼ 75'
  6. 25Wanderson
  7. 30G. Goshteliani▼ 67'
  8. 8I. Skrypnyk▼ 46'
  9. 21A. Peikrishvili
  10. 11S. Zoidze▼ 67'
  11. 9D. Mujiri▼ 56'

Dự bị 9

  1. 35A. Dmitrievich
  2. 10L. Kekelidze
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 17Vinicius Cesar▲ 46'
  5. 18V. Bliznichenko
  6. 19G. Khachidze▲ 67'
  7. 23A. Andreychuk▲ 56'
  8. 29R. Adeyeye▲ 75'
  9. 33L. Gurchiani▲ 67'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
24 30 - 20 +10 42
2
FC Dinamo Batumi
24 39 - 32 +7 40
3
FC Dinamo Tbilisi
23 36 - 27 +9 38
4
FC Iberia 1999
22 32 - 25 +7 37
5
FC Dila Gori
23 28 - 24 +4 33
6
FC Torpedo Kutaisi
24 37 - 28 +9 32
7
Samgurali
24 33 - 43 -10 32
8
FC Gagra
24 23 - 31 -8 27
9
Spaeri
24 32 - 37 -5 24
10
Meshakhte
24 19 - 42 -23 15
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

7Trận đấu10
12Ghi được16
3Thủng lưới12
1.71Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu