Zestafoni
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Merani Martvili

Zestafoni vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Zestafoni 0-0 Merani Martvili tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zestafoni thắng 0, hòa 2, Merani Martvili thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
DDWLL Zestafoni
DLLLW Merani Martvili
  1. HT0-0
  2. 46' G. Tsurtsumia G. Gegia
  3. 63' T. Kapanadze G. Tchankotadze
  4. 66' G. Pantsulaia G. Iluridze
  5. 85' A. Endeladze M. Gagoshidze
  6. 85' D. Tsulaia L. Jghamaia
  7. 90' D. Margvelashvili D. Tsitskhvaia
  8. FT0-0

Đội hình

Zestafoni HLV: G. Geguchadze
  1. B. Pavlović
  2. G. Khidesheli
  3. T. Grigalashvili
  4. M. Gagoshidze ▼ 85'
  5. G. Tchankotadze ▼ 63'
  6. L. Sharikadze
  7. Renê
  8. V. Tchanturishvili
  9. J. Dvali
  10. G. Iluridze ▼ 66'
  11. M. Sardalishvili

Dự bị 7

  1. T. Kapanadze ▲ 63'
  2. G. Pantsulaia ▲ 66'
  3. A. Endeladze ▲ 85'
  4. B. Mikeltadze
  5. D. Kupatadze
  6. G. Samushia
  7. T. Grigalashvili
Merani Martvili HLV: V. Lobas
  1. Z. Mamaladze
  2. S. Orbeladze
  3. V. Lomashvili
  4. K. Meliava
  5. G. Gegia ▼ 46'
  6. N. Kiknavelidze
  7. P. Poniava
  8. A. Shulaia
  9. L. Jghamaia ▼ 85'
  10. B. Chimakadze
  11. D. Tsitskhvaia ▼ 90'

Dự bị 7

  1. G. Tsurtsumia ▲ 46'
  2. D. Tsulaia ▲ 85'
  3. D. Margvelashvili ▲ 90'
  4. E. Kajaia
  5. R. Turava
  6. T. Kharchiladze
  7. T. Pailodze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dila Gori
30 50 - 21 +29 64
2
FC Dinamo Batumi
30 40 - 24 +16 58
3
FC Dinamo Tbilisi
30 56 - 28 +28 58
4
Tskhinvali
30 47 - 37 +10 53
5
Chikhura Sachkhere
30 39 - 36 +3 46
6
Samtredia
30 40 - 31 +9 45
7
Shukura
30 36 - 38 -2 41
8
FC Torpedo Kutaisi
30 39 - 33 +6 41
9
Guria
30 38 - 43 -5 39
10
Kolkheti Poti
30 31 - 31 0 37
11
Merani Martvili
30 29 - 33 -4 36
12
Zugdidi
30 24 - 45 -21 33
13
Sioni
30 32 - 46 -14 32
14
Elazığ Belediyespor SK
30 25 - 46 -21 26
15
WIT Georgia
30 27 - 40 -13 26
16
Zestafoni
30 40 - 61 -21 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
40Ghi được29
64Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu