Telavi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Merani Martvili

Telavi vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-0 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 1, Merani Martvili thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 22
Phong độ
DWLLD Telavi
DLLLW Merani Martvili
  1. 8' N. Chumburidze
  2. 33' T. Zhividze
  3. 41' G. Khetsuriani
  4. 45' R. Gagity
  5. HT0-0
  6. 46' D. Skhirtladze G. Nikabadze
  7. 56' L. Kadaria A. Gaprindashvili
  8. 59' L. Tsulaia B. Laghadze
  9. 60' L. Salukvadze K. Asamoah
  10. 60' J. Iobashvili A. Ananidze
  11. 70' D. Kutalia T. Zhividze
  12. 78' D. Brazhko · G. Kharebashvili 1-0
  13. 81' G. Talakhashvili G. Kharebashvili
  14. 82' L. Gadilia M. Tsoloev
  15. 84' D. Mala
  16. 89' G. Talakhashvili
  17. FT1-0

Đội hình

Telavi
  1. 1O. Shevchenko
  2. 13N. Galakhvaridze
  3. 3A. Ananidze ▼ 60'
  4. 23A. Datuashvili
  5. 22D. Gogotishvili
  6. 21K. Asamoah ▼ 60'
  7. 27D. Brazhko
  8. 11T. Zhividze ▼ 70'
  9. 5P. Gabitashvili
  10. 33G. Kharebashvili ▼ 81'
  11. 10G. Nikabadze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 12G. Chikashua
  2. 6L. Salukvadze ▲ 60'
  3. 9J. Iobashvili ▲ 60'
  4. 16D. Skhirtladze ▲ 46'
  5. 19D. Kutalia ▲ 70'
  6. 20A. Margalitashvili
  7. 34G. Talakhashvili ▲ 81'
Merani Martvili
  1. 1K. Khamkhoev
  2. 5N. Chumburidze
  3. 25D. Mala
  4. 20R. Gagity
  5. 17G. Khetsuriani
  6. 6R. Chkhaidze
  7. 15A. Gaprindashvili ▼ 56'
  8. 33B. Laghadze ▼ 59'
  9. 22D. Lomtadze
  10. 37M. Tsoloev ▼ 82'
  11. 10L. Tsotsonava

Dự bị 5

  1. 31V. Chachava
  2. 8L. Kadaria ▲ 56'
  3. 18L. Tsulaia ▲ 59'
  4. 19L. Gadilia ▲ 82'
  5. 27B. Darsalia

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
25 33 - 26 +7 47
2
Telavi
25 27 - 23 +4 41
3
Shturmi
25 27 - 22 +5 39
4
Merani Martvili
25 28 - 28 0 34
5
Samtredia
25 43 - 39 +4 34
6
Sioni
25 33 - 30 +3 33
7
Aragvi Dusheti
25 28 - 35 -7 32
8
Odishi 1919
25 27 - 36 -9 28
9
Gori
25 25 - 32 -7 26
10
Kolkheti Poti
25 32 - 32 0 24
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

8Trận đấu7
6Ghi được6
9Thủng lưới10
0.75Bàn thắng mỗi trận0.86
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu