Gonio
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

Gonio vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Gonio 0-2 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gonio thắng 1, hòa 0, Meshakhte thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 23
Phong độ
WDLDL Gonio
LLWDD Meshakhte
  1. HT0-0
  2. 46' Z. Beridze T. Abuselidze
  3. 46' 0-1 E. Phob
  4. 56' G. Gegia D. Ghurtskaia
  5. 56' B. Gabiskiria G. Burduli
  6. 65' O. Mamasakhlisi
  7. 78' G. Nagervadze R. Chachua
  8. 85' G. Gazdeliani I. Komakhidze
  9. 86' 0-2 E. Phob · G. Gegia
  10. 87' E. Jijavadze
  11. 88' D. Samsonia J. Kasrelishvili
  12. 89' D. Samsonia
  13. 90'+3 M. Tereladze C. B. Timi
  14. 90' Z. Gugeshashvili E. Phob
  15. FT0-2

Đội hình

Gonio HLV: L. Jokhadze
  1. 33R. Takidze
  2. 27R. Chachua ▼ 78'
  3. 16J. Kasrelishvili ▼ 88'
  4. 6O. Mamasakhlisi
  5. 40T. Karuuombe
  6. 23E. Jijavadze
  7. 12L. Ingorokva
  8. 10G. Apkhazava
  9. 38Renato Luis
  10. 3I. Komakhidze ▼ 85'
  11. 9T. Abuselidze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19Y. Kotlyarov
  2. 5D. Samsonia ▲ 88'
  3. 8G. Gazdeliani ▲ 85'
  4. 39Vinicius Belotti
  5. 15J. Verulidze
  6. 17Z. Beridze ▲ 46'
  7. 20Igor Dutra
  8. 30G. Nagervadze ▲ 78'
  9. 35L. Kasradze
Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 25A. Labadze
  2. 23B. Shubitidze
  3. 33M. Oduduwa
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 5N. Abuladze
  6. 7T. Shonia
  7. 29C. B. Timi ▼ 90'
  8. 14M. Jikia
  9. 27E. Phob ▼ 90'
  10. 10D. Ghurtskaia ▼ 56'
  11. 13G. Burduli ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 4M. Tereladze ▲ 90'
  3. 9L. Sherozia
  4. 11D. Natchkebia
  5. 16G. Gegia ▲ 56'
  6. 17G. Sartania
  7. 21Z. Gugeshashvili ▲ 90'
  8. 26B. Gabiskiria ▲ 56'
  9. 30A. Khorkheli

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

37Trận đấu41
42Ghi được41
58Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu