Merani Martvili
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Shturmi

Merani Martvili vs Shturmi

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-1 Shturmi tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 1, hòa 1, Shturmi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Relegation Round
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
WLLWW Shturmi
  1. 39' 0-1 L. Ugrekhelidze
  2. HT0-1
  3. 46' G. Peradze S. Kurtanidze
  4. 59' Z. Sikharulia
  5. 62' I. Zaridze N. Abuladze
  6. 64' L. Chaladze
  7. 78' B. Mikeladze G. Gvasalia
  8. 81' S. Tsulaia G. Samkharadze
  9. 89' D. Todua S. Pantsulaia
  10. 92' I. Zaridze
  11. 94' L. Butskhrikidze B. Shubitidze
  12. 100' L. Ugrekhelidze
  13. 106' M. Rasulov B. Laghadze
  14. 110' M. Tabeshadze
  15. 120'+1 M. Rasulov
  16. 120' M. Rasulov 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Merani Martvili HLV: G. Tchubabria
  1. R. Lomidze
  2. T. Jimsheleishvili
  3. G. Khetsuriani
  4. T. Latsabidze
  5. G. Samkharadze ▼ 81'
  6. S. Pantsulaia ▼ 89'
  7. L. Chaladze
  8. B. Kartvelishvili
  9. B. Laghadze ▼ 106'
  10. L. Kadaria
  11. J. Esonkulov

Dự bị 7

  1. S. Tsulaia ▲ 81'
  2. D. Todua ▲ 89'
  3. M. Rasulov ▲ 106'
  4. A. Jolokhava
  5. B. Darsalia
  6. I. Pipia
  7. V. Chachava
Shturmi HLV: L. Nebieridze
  1. M. Tabeshadze
  2. Z. Sekhniashvili
  3. S. Sanashvili
  4. L. Ugrekhelidze
  5. Z. Sikharulia
  6. B. Shubitidze ▼ 94'
  7. G. Lukava
  8. N. Talakhadze
  9. N. Abuladze ▼ 62'
  10. S. Kurtanidze ▼ 46'
  11. G. Gvasalia ▼ 78'

Dự bị 9

  1. G. Peradze ▲ 46'
  2. I. Zaridze ▲ 62'
  3. B. Mikeladze ▲ 78'
  4. L. Butskhrikidze ▲ 94'
  5. D. Chigoevi
  6. K. Tsikalanovi
  7. L. Sanikidze
  8. S. Nioradze
  9. T. Kiknadze

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
67Ghi được46
37Thủng lưới54
1.97Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu