Skuri
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gardabani

Skuri vs Gardabani

Tỷ số chung cuộc: Skuri 4-1 Gardabani tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Skuri thắng 3, hòa 0, Gardabani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stadioni Sasha Kvaratskhelia, Tsalenjikha
Trọng tài
T. Rukhaia
Phong độ
WLLWL Skuri
LLLLW Gardabani
  1. 22' S. Lomia 1-0
  2. 27' 1-1 G. Kashia
  3. HT1-1
  4. 46' G. Zarnadze G. Kapanadze
  5. 53' N. Akhvlediani G. Tevdoradze
  6. 57' T. Gorozia G. Shelia
  7. 60' L. Guguchia 2-1
  8. 77' L. Gabunia Z. Saghinadze
  9. 78' Z. Matozashvili I. Kalajishvili
  10. 80' N. Shelia 3-1
  11. 82' N. Akhvlediani 4-1
  12. 83' T. Oshakmashvili N. Bakhtadze
  13. FT4-1

Đội hình

Skuri HLV: G. Gogiashvili
  1. D. Kekelidze
  2. G. Patchkoria
  3. N. Shelia
  4. G. Shelia ▼ 57'
  5. Z. Saghinadze ▼ 77'
  6. L. Morgoshia
  7. G. Salia
  8. S. Lomia
  9. L. Guguchia
  10. G. Tevdoradze ▼ 53'
  11. B. Kvaratskhelia

Dự bị 7

  1. N. Akhvlediani ▲ 53'
  2. T. Gorozia ▲ 57'
  3. L. Gabunia ▲ 77'
  4. D. Kiria
  5. I. Sturua
  6. L. Kvaratskhelia
  7. T. Pipia
Gardabani HLV: G. Dolidze
  1. D. Gabichvadze
  2. K. Ghaghanidze
  3. N. Dvalishvili
  4. G. Kapanadze ▼ 46'
  5. G. Kashia
  6. I. Kalajishvili ▼ 78'
  7. K. Melashvili
  8. N. Gabelia
  9. G. Jakeli
  10. A. Museliani
  11. N. Bakhtadze ▼ 83'

Dự bị 4

  1. G. Zarnadze ▲ 46'
  2. Z. Matozashvili ▲ 78'
  3. T. Oshakmashvili ▲ 83'
  4. D. Chaligava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu16
37Ghi được13
27Thủng lưới42
1.85Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu