Chkherimela
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Mark Stars

Chkherimela vs Mark Stars

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 3-1 Mark Stars tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 9, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LLLLW Mark Stars
  1. 26' L. Matchavariani11m 1-0
  2. 28' A. Aka 2-0
  3. 35' T. Shatirishvili 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Ramishvili G. Zhvania
  6. 56' G. Gagoshidze A. Aka
  7. 64' D. Makaradze A. Kobakhidze
  8. 75' A. Suladze L. Matchavariani
  9. 76' A. Korchilava L. Larky
  10. 87' I. Mghebrishvili M. Ashvetia
  11. 89' 3-1 M. Ramishvili
  12. FT3-1

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. J. Gabunia
  3. O. Tsarielashvili
  4. G. Berishvili
  5. T. Chaduneli
  6. N. Tchkuaseli
  7. G. Lobzhanidze
  8. T. Shatirishvili
  9. L. Matchavariani ▼ 75'
  10. M. Ashvetia ▼ 87'
  11. A. Aka ▼ 56'

Dự bị 7

  1. G. Gagoshidze ▲ 56'
  2. A. Suladze ▲ 75'
  3. I. Mghebrishvili ▲ 87'
  4. D. Mariamidze
  5. G. Kudukhashvili
  6. G. Tchkoidze
  7. M. Gholami
Mark Stars HLV: D. Kokiashvili
  1. M. Lomsadze
  2. G. Zhvania ▼ 46'
  3. R. Kikalishvili
  4. G. Kokozashvili
  5. B. Kavtaradze
  6. B. Demetrashvili
  7. K. Tsikalanovi
  8. N. Nozadze
  9. A. Kobakhidze ▼ 64'
  10. L. Larky ▼ 76'
  11. B. Beroshvili

Dự bị 6

  1. M. Ramishvili ▲ 46'
  2. D. Makaradze ▲ 64'
  3. A. Korchilava ▲ 76'
  4. J. Retchia
  5. A. Amaechi
  6. D. Sakheishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
13Ghi được15
42Thủng lưới31
0.87Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu