Gardabani vs WIT Georgia
Tỷ số chung cuộc: Gardabani 1-2 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gardabani thắng 0, hòa 1, WIT Georgia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Ameris Stadioni, Khelovnursapariani Moedani, Tbilisi
- Trọng tài
- S. Kukhilava
- Phong độ
- LLLLW Gardabani
- DLWDW WIT Georgia
- 43' G. Kvaratskhelia11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Ghudushauri ▼ K. Kakhabrishvili
- 46' ▲ G. Danelia ▼ G. Gureshidze
- 53' 1-1 G. Kalandia
- 58' ▲ G. Zarnadze ▼ N. Bakhtadze
- 59' ▲ N. Dvalishvili ▼ A. Museliani
- 60' 1-2 S. Davlashelidze
- 80' ▲ T. Oshakmashvili ▼ K. Ghaghanidze
- 84' ▲ E. Lebanidze ▼ G. Vazagashvili
- FT1-2
Đội hình
- D. Chaligava
- K. Ghaghanidze ▼ 80'
- T. Tsetskhladze
- G. Kashia
- I. Kalajishvili
- K. Melashvili
- N. Gabelia
- L. Margvelashvili
- A. Museliani ▼ 59'
- G. Kvaratskhelia
- N. Bakhtadze ▼ 58'
Dự bị 4
- G. Zarnadze ▲ 58'
- N. Dvalishvili ▲ 59'
- T. Oshakmashvili ▲ 80'
- D. Gabichvadze
- J. Sherozia
- G. Kalandia
- R. Chitishvili
- O. Mukhulishvili
- G. Gureshidze ▼ 46'
- G. Gureshidze ▼ 46'
- S. Davlashelidze
- T. Mosiashvili
- G. Vazagashvili ▼ 84'
- Z. Ghirdaladze
- K. Kakhabrishvili ▼ 46'
Dự bị 7
- P. Ghudushauri ▲ 46'
- G. Danelia ▲ 46'
- E. Lebanidze ▲ 84'
- I. Kamladze
- L. Isergishvili
- M. Robakidze
- V. Kurdghelashvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
16Trận đấu16
13Ghi được34
42Thủng lưới14
0.81Bàn thắng mỗi trận2.13
0Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai20