Mark Stars
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Samgurali

Mark Stars vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Mark Stars 1-3 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 9, 2016.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Mtskheta Parki, Mtskheta
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
LLLLW Mark Stars
WLDLL Samgurali
  1. 22' K. Tsikalanovi 1-0
  2. 44' 1-1 M. Ghonghadze
  3. HT1-1
  4. 46' D. Makaradze L. Larky
  5. 55' G. Kokozashvili M. Ramishvili
  6. 61' B. Laghadze L. Kipiani
  7. 66' R. Kikalishvili D. Pasandze
  8. 72' L. Chikhladze M. Ghonghadze
  9. 77' 1-2 B. Laghadze
  10. 79' 1-3 L. Chikhladze
  11. 90' Z. Pantskhava U. Bandzeladze
  12. FT1-3

Đội hình

Mark Stars HLV: T. Sulakvelidze
  1. S. Kartozia
  2. G. Zhvania
  3. G. Managadze
  4. D. Pasandze ▼ 66'
  5. B. Kavtaradze
  6. B. Demetrashvili
  7. K. Tsikalanovi
  8. M. Tela
  9. L. Larky ▼ 46'
  10. B. Beroshvili
  11. M. Ramishvili ▼ 55'

Dự bị 7

  1. D. Makaradze ▲ 46'
  2. G. Kokozashvili ▲ 55'
  3. R. Kikalishvili ▲ 66'
  4. G. Kutaladze
  5. J. Retchia
  6. A. Kobakhidze
  7. A. Korchilava
Samgurali HLV: G. Gigatadze
  1. T. Khaindrava
  2. B. Bibilashvili
  3. Z. Endeladze
  4. M. Gagoshidze
  5. N. Shalamberidze
  6. T. Janashia
  7. U. Bandzeladze ▼ 90'
  8. G. Gogichaishvili
  9. D. Chikhladze
  10. M. Ghonghadze ▼ 72'
  11. L. Kipiani ▼ 61'

Dự bị 7

  1. B. Laghadze ▲ 61'
  2. L. Chikhladze ▲ 72'
  3. Z. Pantskhava ▲ 90'
  4. D. Kandelaki
  5. I. Kutchukhidze
  6. T. Bandzeladze
  7. I. Khvadagiani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu16
15Ghi được29
31Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu