Odishi 1919
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Mertskhali

Odishi 1919 vs Mertskhali

Tỷ số chung cuộc: Odishi 1919 4-1 Mertskhali tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Odishi 1919 thắng 2, hòa 1, Mertskhali thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 31
Sân vận động
Baias satsvrtneli Baza, Zugdidi
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
DLLLL Odishi 1919
LLLLL Mertskhali
  1. 4' D. Kutalia 1-0
  2. 27' L. Guguchia 2-0
  3. 29' T. Gvasalia R. Gagun
  4. 43' L. Guguchia 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' G. Sartania R. Demyanos
  7. 53' A. Parjikia 4-0
  8. 58' G. Purtseladze B. Gabedava
  9. 60' L. Kotrikadze V. Dolidze
  10. 64' S. Toloraia D. Kutalia
  11. 66' D. Tsertsvadze D. Abramaladze
  12. 74' T. Alikhanovi E. Chkhaidze
  13. 75' L. Darchia I. Murusidze
  14. 78' G. Kharebava S. Gvazava
  15. 84' 4-1 N. Tchkuaseli
  16. FT4-1

Đội hình

Odishi 1919 HLV: S. Zhytskiy
  1. V. Chanhelia
  2. L. Ghonghadze
  3. R. Demyanos ▼ 46'
  4. R. Gagun ▼ 29'
  5. B. Gabedava ▼ 58'
  6. D. Kutalia ▼ 64'
  7. S. Gvazava ▼ 78'
  8. D. Tsulaia
  9. L. Kutalia
  10. L. Guguchia
  11. A. Parjikia

Dự bị 7

  1. T. Gvasalia ▲ 29'
  2. G. Sartania ▲ 46'
  3. G. Purtseladze ▲ 58'
  4. S. Toloraia ▲ 64'
  5. G. Kharebava ▲ 78'
  6. L. Kantaria
  7. M. Ivardava
Mertskhali HLV: G. Chkhaidze
  1. D. Abramaladze ▼ 66'
  2. E. Chkhaidze ▼ 74'
  3. V. Dolidze ▼ 60'
  4. M. Andghuladze
  5. I. Murusidze ▼ 75'
  6. M. Apkhazava
  7. Z. Tsikolia
  8. N. Tchkuaseli
  9. S. V. Chigogidze
  10. L. Atuashvili
  11. S. Gujabidze

Dự bị 4

  1. L. Kotrikadze ▲ 60'
  2. D. Tsertsvadze ▲ 66'
  3. T. Alikhanovi ▲ 74'
  4. L. Darchia ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
52Ghi được42
58Thủng lưới77
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu