Rustavi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Imereti

Rustavi vs Imereti

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 1-1 Imereti tại Erovnuli Liga 2, 31 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 2, Imereti thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Poladi, Rustavi
Trọng tài
B. Ninua
Phong độ
WWDLD Rustavi
DLWLL Imereti
  1. 35' Z. Tsitskishvili 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' L. Matchavariani A. Gujabidze
  4. 60' G. Gotsadze Z. Tsitskishvili
  5. 65' 1-1 B. Teidi
  6. 75' O. Giorgobiani M. Koberidze
  7. 80' V. Shengelidze B. Mikeladze
  8. FT1-1

Đội hình

Rustavi HLV: G. Mishvelidze
  1. D. Legashvili
  2. G. Mindorashvili
  3. B. Mikeladze ▼ 80'
  4. G. Samadashvili
  5. D. Imedashvili
  6. G. Chikvaidze
  7. V. Ugrekhelidze
  8. A. Gujabidze ▼ 60'
  9. M. Lomidze
  10. Z. Metreveli
  11. Z. Tsitskishvili ▼ 60'

Dự bị 7

  1. L. Matchavariani ▲ 60'
  2. G. Gotsadze ▲ 60'
  3. V. Shengelidze ▲ 80'
  4. G. Beradze
  5. G. Buzaladze
  6. G. Nadiradze
  7. G. Shubitidze
Imereti HLV: K. Zhorzhikashvili
  1. S. Medzvelia
  2. G. Khumarashvili
  3. E. Anigbo
  4. M. Koberidze ▼ 75'
  5. B. Gedenidze
  6. S. Gabrichidze
  7. G. Gogichaishvili
  8. B. Teidi
  9. I. Katamadze
  10. I. Saghareishvili
  11. T. Mabea

Dự bị 4

  1. O. Giorgobiani ▲ 75'
  2. D. Kukhalashvili
  3. G. Dzadzamia
  4. G. Kiknadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được34
33Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu