Matchakhela
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Betlemi

Matchakhela vs Betlemi

Tỷ số chung cuộc: Matchakhela 3-1 Betlemi tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Matchakhela thắng 3, hòa 0, Betlemi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khelvachauri
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLLL Matchakhela
LLLLL Betlemi
  1. 21' Z. Ananidze L. Ramishvili
  2. HT0-0
  3. 46' D. Dolidze N. Koridze
  4. 46' B. Jugashvili G. Natenadze
  5. 49' A. Batsikadze B. Demuradze
  6. 52' G. Kobalia R. Kobuladze
  7. 67' G. Sirabidze A. Loria
  8. 67' S. Tsintskiladze A. Labadze
  9. 68' M. Zhvania 1-0
  10. 78' L. Saralidze G. Kakhiani
  11. 87' A. Batsikadze 2-0
  12. 90' M. Zhvania 3-0
  13. 90'+3 3-1 L. Ninikashvili
  14. FT3-1

Đội hình

Matchakhela HLV: A. Gogitidze
  1. M. Kharshiladze
  2. D. Beruashvili
  3. B. Demuradze ▼ 49'
  4. L. Ramishvili ▼ 21'
  5. M. Zhvania
  6. L. Khatchapuridze
  7. L. Khokhonishvili
  8. N. Shonia
  9. A. Loria ▼ 67'
  10. N. Koridze ▼ 46'
  11. A. Labadze ▼ 67'

Dự bị 6

  1. Z. Ananidze ▲ 21'
  2. D. Dolidze ▲ 46'
  3. A. Batsikadze ▲ 49'
  4. G. Sirabidze ▲ 67'
  5. S. Tsintskiladze ▲ 67'
  6. C. Akmel
Betlemi HLV: A. Partenadze
  1. D. Khurtsidze
  2. L. Ninikashvili
  3. S. Kakhidze
  4. G. Natenadze ▼ 46'
  5. R. Kobuladze ▼ 52'
  6. A. Partenadze
  7. V. Darchidze
  8. G. Kakhiani ▼ 78'
  9. G. Bregvadze
  10. B. Kakhidze
  11. I. Bolkvadze

Dự bị 7

  1. B. Jugashvili ▲ 46'
  2. G. Kobalia ▲ 52'
  3. L. Saralidze ▲ 78'
  4. I. Baramidze
  5. J. Gorgadze
  6. M. Abuladze
  7. M. Beridze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được28
21Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu