Guria
5 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Betlemi

Guria vs Betlemi

Tỷ số chung cuộc: Guria 5-2 Betlemi tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guria thắng 4, hòa 1, Betlemi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stadioni Evgrapi Shevardnadze, Lanchkhuti
Trọng tài
J. Buishvili
Phong độ
LWWWW Guria
LLLLL Betlemi
  1. 9' T. Kukuladze 1-0
  2. 36' A. Gogoberishvili11m 2-0
  3. 40' D. Maisashvili 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' G. Machaidze A. Gogoberishvili
  6. 46' G. Tcheishvili M. Kakaladze
  7. 46' S. Gagua G. Khachidze
  8. 46' T. Kukuladze 4-0
  9. 57' K. Shalamberidze 5-0
  10. 58' A. Shengelia T. Kukuladze
  11. 65' G. Kobalia D. Jalaghania
  12. 74' V. Rukhadze S. Gagua
  13. 78' 5-1 I. Natchkebia
  14. 79' 5-2 G. Kakhiani
  15. FT5-2

Đội hình

Guria HLV: T. Loria
  1. G. Dzadzamia
  2. S. Todua
  3. D. Maisashvili
  4. Z. Kvaratskhelia
  5. A. Tchuensu
  6. G. Salaridze
  7. A. Gogoberishvili ▼ 46'
  8. K. Shalamberidze
  9. V. Darchidze
  10. T. Kukuladze ▼ 58'
  11. M. Kakaladze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. G. Machaidze ▲ 46'
  2. G. Tcheishvili ▲ 46'
  3. A. Shengelia ▲ 58'
  4. L. Chaladze
  5. L. Jangidze
  6. L. Vartagava
  7. M. Goguadze
Betlemi HLV: E. Kakabadze
  1. L. Bektashevi
  2. N. Goguadze
  3. G. Khachidze ▼ 46'
  4. G. Beridze
  5. T. Tedoradze
  6. I. Natchkebia
  7. D. Jalaghania ▼ 65'
  8. G. Kakhiani
  9. Z. Kekelidze
  10. G. Gogitidze
  11. I. Bolkvadze

Dự bị 5

  1. S. Gagua ▲ 46'
  2. G. Kobalia ▲ 65'
  3. V. Rukhadze ▲ 74'
  4. J. Gorgadze
  5. Z. Seididi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
86Ghi được40
20Thủng lưới76
2.61Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu