Guria vs Imereti
Tỷ số chung cuộc: Guria 3-0 Imereti tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guria thắng 4, hòa 2, Imereti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadioni Evgrapi Shevardnadze, Lanchkhuti
- Trọng tài
- K. Tchatchua
- Phong độ
- LWWWW Guria
- DLWLL Imereti
- 15' I. Deisadze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Rukhadze ▼ G. Gendzekhadze
- 46' ▲ S. Medzvelia ▼ G. Nikabadze
- 52' V. Bregadzephản lưới 2-0
- 71' ▲ D. Sulaberidze ▼ K. Deisadze
- 72' ▲ G. Kvitaishvili ▼ L. Kobakhidze
- 72' ▲ G. Shetsiruli ▼ Z. Razmadze
- 77' G. Kverenchkhiladze 3-0
- 78' ▲ L. Rusieshvili ▼ T. Kukuladze
- FT3-0
Đội hình
- D. Kekelidze
- J. Gogiberidze
- A. Dvalishvili
- G. Natenadze
- Z. Razmadze ▼ 72'
- G. Melkadze
- L. Kobakhidze ▼ 72'
- I. Deisadze
- T. Kukuladze ▼ 78'
- I. Kiladze
- G. Kverenchkhiladze
Dự bị 7
- G. Kvitaishvili ▲ 72'
- G. Shetsiruli ▲ 72'
- L. Rusieshvili ▲ 78'
- M. Goguadze
- N. Ebralidze
- N. Torotadze
- S. Pirtskhalaishvili
- G. Nikabadze ▼ 46'
- V. Bregadze
- G. Kheladze
- L. Gachechiladze
- D. Goderidze
- G. Goderidze
- D. Kukhalashvili
- G. Gendzekhadze ▼ 46'
- B. Chkhetiani
- K. Deisadze ▼ 71'
- T. Danelia
Dự bị 6
- E. Rukhadze ▲ 46'
- S. Medzvelia ▲ 46'
- D. Sulaberidze ▲ 71'
- N. Chachibaia
- D. Kutateladze
- D. Khaburdzania
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
18Trận đấu32
41Ghi được58
15Thủng lưới43
2.28Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27