Trận đấu
44
Bàn thắng mỗi trận
3.09
Cả hai cùng ghi bàn
59.09%
Trên 2.5 bàn
61.36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 20.45% |
| Hòa | 8 | 18.18% |
| Thắng sân khách | 27 | 61.36% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Torpedo Kutaisi | 9 | 3 |
| 2 | Guria | 8 | 2.67 |
| 3 | Dinamo Batumi | 7 | 2.33 |
| 4 | Gagra | 6 | 2 |
| 5 | Spaeri | 6 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kolkheti Poti | 0 | 0 |
| 2 | Aragvi Dusheti | 1 | 0.25 |
| 3 | Dila | 1 | 0.33 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 1 | 1 |
| 5 | Meshakhte | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 41 | 3 | 93.18% |
| 1.5 | 35 | 9 | 79.55% |
| 2.5 | 27 | 17 | 61.36% |
| 3.5 | 16 | 28 | 36.36% |
| 4.5 | 10 | 34 | 22.73% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 4 | 10 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 7 | 15.91% |
| 0 – 2 | 4 | 9.09% |
| 0 – 0 | 3 | 6.82% |
| 0 – 1 | 3 | 6.82% |
| 1 – 0 | 3 | 6.82% |
| 1 – 1 | 3 | 6.82% |
| 1 – 3 | 3 | 6.82% |
| 0 – 3 | 2 | 4.55% |
| 0 – 4 | 2 | 4.55% |
| 1 – 4 | 2 | 4.55% |