Hauts Lyonnais
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Vaulx

Hauts Lyonnais vs Vaulx

Tỷ số chung cuộc: Hauts Lyonnais 4-2 Vaulx tại National 3 - Group M, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hauts Lyonnais thắng 3, hòa 0, Vaulx thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Neylière, Pomeys
Phong độ
WDDWW Hauts Lyonnais
LWLLL Vaulx
  1. 31' 0-1 R. Ewagnignon
  2. 38' M. Chambriard 1-1
  3. 41' M. Chambriard 2-1
  4. HT2-1
  5. 48' 2-2 S. Nasri
  6. 60' F. Boyer R. Rakebi
  7. 66' M. Boussaïd J. Mahaya
  8. 66' H. Bouguerra L. Sayad
  9. 68' A. Sampaio L. Arroudj
  10. 68' C. Jacquet 3-2
  11. 74' M. Moujetzky E. Ei Yahayaoui
  12. 77' T. Roiron 4-2
  13. 78' R. Poncet A. Valente
  14. FT4-2

Đội hình

Hauts Lyonnais HLV: R. Reynaud
  1. 1I. Tissot
  2. 4M. Royet
  3. 3L. Sayad ▼ 66'
  4. 2M. Goncalves
  5. 10R. Dedola
  6. 5J. Champsaur
  7. 6C. Jacquet
  8. 7J. Mahaya ▼ 66'
  9. 11A. Valente ▼ 78'
  10. 9M. Chambriard
  11. 8T. Roiron

Dự bị 5

  1. 15M. Boussaïd ▲ 66'
  2. 14H. Bouguerra ▲ 66'
  3. 13R. Poncet ▲ 78'
  4. 12T. Bazin
  5. 16N. Petit
Vaulx HLV: S. Mehamha
  1. 9E. Ei Yahayaoui ▼ 74'
  2. 10L. Arroudj ▼ 68'
  3. 1W. Kaba
  4. 3B. Oulad Amar
  5. 7R. Rakebi ▼ 60'
  6. 6K. Sebaa
  7. 2H. Gahrouri
  8. 4R. Manin
  9. 8S. Nasri
  10. 11R. Ewagnignon
  11. 5E. Souici

Dự bị 5

  1. 13F. Boyer ▲ 60'
  2. 15A. Sampaio ▲ 68'
  3. 14M. Moujetzky ▲ 74'
  4. 12I. Sori Diallo
  5. 16M. Ndione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được40
38Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu