Clermont II
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Ain Sud Foot

Clermont II vs Ain Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Clermont II 1-4 Ain Sud Foot tại National 3 - Group M, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Clermont II thắng 0, hòa 1, Ain Sud Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 25
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LWLLW Clermont II
DWWWL Ain Sud Foot
  1. 40' 0-1 Y. Chaouf
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Bellache Y. Mégy
  4. 50' 0-2 Y. Chaouf
  5. 51' A. Maurer 1-2
  6. 57' A. Behloul L. Carvalho
  7. 57' 1-3 K. Da Costa
  8. 68' M. Jouve A. Monnet
  9. 75' 1-4 Y. Benzogli11m
  10. 76' A. Mavitidi Y. Chaouf
  11. 83' D. Jouard S. Berkani
  12. 83' J. Farrugia E. Reydellet
  13. FT1-4

Đội hình

Clermont II HLV: E. Faé
  1. 1E. Tağızadə
  2. 5B. Boit
  3. 11A. Touhami
  4. 8A. Gouttefangeas
  5. 3Y. Mégy▼ 46'
  6. 4S. Traore
  7. 6S. Berkani▼ 83'
  8. 10A. Monnet▼ 68'
  9. 7A. Maurer
  10. 9M. Diawara
  11. 2G. Dikuta Ebale

Dự bị 4

  1. 15Y. Bellache▲ 46'
  2. 14M. Jouve▲ 68'
  3. 13D. Jouard▲ 83'
  4. 16D. Brunet
Ain Sud Foot HLV: H. Yvars
  1. 1S. Lebongo
  2. 5D. Kone
  3. 2T. Vogel
  4. 4E. Reydellet▼ 83'
  5. 8H. Zouaoui
  6. 7Joel Conceição
  7. 10Y. Chaouf▼ 76'
  8. 11L. Carvalho▼ 57'
  9. 3A. Darriot
  10. 6Y. Benzogli
  11. 9K. Da Costa

Dự bị 5

  1. 14A. Behloul▲ 57'
  2. 15A. Mavitidi▲ 76'
  3. 13J. Farrugia▲ 83'
  4. 16H. Hilaire
  5. 12J. Da Costa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được40
50Thủng lưới23
1.46Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu