Clermont II
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
ÉDS Montluçon

Clermont II vs ÉDS Montluçon

Tỷ số chung cuộc: Clermont II 5-2 ÉDS Montluçon tại National 3 - Group M, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clermont II thắng 2, hòa 0, ÉDS Montluçon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 22
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LWLLW Clermont II
LWDDW ÉDS Montluçon
  1. 18' M. Clairicia 1-0
  2. 23' 1-1 G. Bonno
  3. 30' K. Mohamed 2-1
  4. 45' N. Laidouni 3-1
  5. HT3-1
  6. 62' F. Ankoue G. Bonno
  7. 65' A. Monnet N. Pays
  8. 65' G. Dikuta Ebale K. Mohamed
  9. 70' M. Elhmidi 4-1
  10. 72' M. Elhmidi 5-1
  11. 75' Y. Hamoudi J. Baret
  12. 77' S. Berkani M. Elhmidi
  13. 88' Y. Bathily D. Mai
  14. 90'+2 5-2 T. Husson
  15. FT5-2

Đội hình

Clermont II HLV: E. Faé
  1. 1E. Tağızadə
  2. 2K. Mohamed▼ 65'
  3. 4N. Laidouni
  4. 5F. Payet
  5. 6A. Gouttefangeas
  6. 3Y. Mégy
  7. 8N. Jaby
  8. 10Y. Bellache
  9. 7N. Pays▼ 65'
  10. 11M. Elhmidi▼ 77'
  11. 9M. Clairicia

Dự bị 5

  1. 14A. Monnet▲ 65'
  2. 12G. Dikuta Ebale▲ 65'
  3. 13S. Berkani▲ 77'
  4. 16P. Brignon
  5. 15R. Matuvangua
ÉDS Montluçon HLV: F. Croze
  1. 1Z. Boudersa
  2. 4E. Bonno
  3. 5Julien Fernandes
  4. 6T. Husson
  5. 11Q. Lallemand
  6. 3J. Baret▼ 75'
  7. 10E. Hari
  8. 8V. Boron
  9. 9G. Bonno▼ 62'
  10. 7D. Mai▼ 88'
  11. 2E. Passy

Dự bị 5

  1. 15F. Ankoue▲ 62'
  2. 14Y. Hamoudi▲ 75'
  3. 13Y. Bathily▲ 88'
  4. 16J. Branco
  5. 12Z. Traore

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được36
50Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu