Chambéry SF
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aurillac Arpajon

Chambéry SF vs Aurillac Arpajon

Tỷ số chung cuộc: Chambéry SF 4-1 Aurillac Arpajon tại National 3 - Group M, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chambéry SF thắng 2, hòa 1, Aurillac Arpajon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 21
Sân vận động
Plaine De Jeux Mager 1, Chambery
Phong độ
WDLWL Chambéry SF
LLLLL Aurillac Arpajon
  1. 42' 0-1 V. Bouzou
  2. 45'+1 L. Albrecht11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' R. Jacquet 2-1
  5. 54' N. Volic N. Taravel
  6. 55' N. Taravel 3-1
  7. 65' J. Meyniel J. Leybros
  8. 68' J. Fernandez N. Akrour
  9. 73' B. Zekovic V. Tridon
  10. 75' D. Kebani R. Jacquet
  11. 76' K. Dagnet J. Selé
  12. 76' R. Jacquet 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Chambéry SF HLV: C. Rullier
  1. 1G. Gandet
  2. 2T. Viard
  3. 3A. Matias
  4. 4M. Arias
  5. 7N. Taravel ▼ 54'
  6. 6T. Martineau
  7. 5L. Albrecht
  8. 8R. Jacquet ▼ 75'
  9. 9N. Akrour ▼ 68'
  10. 11J. Scarantino
  11. 10N. Bury

Dự bị 5

  1. 15N. Volic ▲ 54'
  2. 13J. Fernandez ▲ 68'
  3. 14D. Kebani ▲ 75'
  4. 16A. Nagor
  5. 12N. Poujol
Aurillac Arpajon HLV: F. Morel
  1. 1E. Métro
  2. 5J. Leybros ▼ 65'
  3. 2P. Léoty
  4. 3S. Sidibé
  5. 10Q. Mazars
  6. 4M. Lourdin
  7. 7M. Sambague
  8. 6P. Isserte
  9. 11J. Selé ▼ 76'
  10. 9V. Bouzou
  11. 8V. Tridon ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 12J. Meyniel ▲ 65'
  2. 13B. Zekovic ▲ 73'
  3. 14K. Dagnet ▲ 76'
  4. 15B. Lennon
  5. 16B. Ligali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
63Ghi được34
38Thủng lưới57
2.25Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu