Chambéry SF
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Clermont II

Chambéry SF vs Clermont II

Tỷ số chung cuộc: Chambéry SF 4-0 Clermont II tại National 3 - Group M, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chambéry SF thắng 2, hòa 1, Clermont II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 8
Sân vận động
Plaine De Jeux Mager 1, Chambery
Phong độ
WDLWL Chambéry SF
LWLLW Clermont II
  1. 12' N. Laidouniphản lưới 1-0
  2. 28' N. Bury 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' A. Maurer S. Berkani
  5. 52' R. Matuvangua M. Diawara
  6. 62' R. Jacquet 3-0
  7. 70' A. Matias 4-0
  8. 72' H. Dompnier S. Sawaf
  9. 76' N. Pays Y. Bellache
  10. 83' M. Sylla N. Taravel
  11. 89' M. Bennour N. Poujol
  12. FT4-0

Đội hình

Chambéry SF HLV: C. Rullier
  1. 1F. Dénervaud
  2. 2T. Viard
  3. 3A. Matias
  4. 4N. Poujol▼ 89'
  5. 11N. Taravel▼ 83'
  6. 6T. Martineau
  7. 5L. Albrecht
  8. 8R. Jacquet
  9. 10S. Sawaf▼ 72'
  10. 9J. Scarantino
  11. 7N. Bury

Dự bị 5

  1. 14H. Dompnier▲ 72'
  2. 13M. Sylla▲ 83'
  3. 12M. Bennour▲ 89'
  4. 16G. Gandet
  5. 15M. Fortier
Clermont II HLV: E. Faé
  1. 10Y. Bellache▼ 76'
  2. 1L. Margueron
  3. 4N. Laidouni
  4. 5F. Payet
  5. 3A. Touhami
  6. 6A. Gouttefangeas
  7. 2I. Coulibaly
  8. 8S. Berkani▼ 52'
  9. 11M. Elhmidi
  10. 9M. Diawara▼ 52'
  11. 7G. Dikuta Ebale

Dự bị 5

  1. 14A. Maurer▲ 52'
  2. 15R. Matuvangua▲ 52'
  3. 13N. Pays▲ 76'
  4. 16P. Brignon
  5. 12R. Dubosclard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
57Ghi được38
31Thủng lưới50
2.19Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu