Bourgoin-Jallieu
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lyon Duchère II

Bourgoin-Jallieu vs Lyon Duchère II

Tỷ số chung cuộc: Bourgoin-Jallieu 3-1 Lyon Duchère II tại National 3 - Group M, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourgoin-Jallieu thắng 2, hòa 0, Lyon Duchère II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 8
Sân vận động
Stade de Chantereine, Bourgoin-Jallieu
Phong độ
WWWDD Bourgoin-Jallieu
LLDWL Lyon Duchère II
  1. 1' 0-1 D. Sanogo11m
  2. 35' E. Tack 1-1
  3. 38' E. Tack 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Yousfi A. Boughazi
  6. 72' A. Bah D. Sanogo
  7. 73' A. Sejallon J. Boukaka
  8. 80' J. Pellissard P. Kailu Mayuma
  9. 82' R. Baty Javi Vera
  10. 88' R. Baty 3-1
  11. 89' E. Squillario E. Tack
  12. FT3-1

Đội hình

Bourgoin-Jallieu HLV: J. Clément
  1. 1C. Gehrig
  2. 5K. Ferrari
  3. 4A. Roselli
  4. 2E. Kada
  5. 10C. Martin-Pichon
  6. 8Javi Vera ▼ 82'
  7. 6B. Moumen
  8. 11E. Tack ▼ 89'
  9. 9J. Boukaka ▼ 73'
  10. 3Y. Mecheri
  11. 7A. Bouzit

Dự bị 5

  1. 14A. Sejallon ▲ 73'
  2. 15R. Baty ▲ 82'
  3. 12E. Squillario ▲ 89'
  4. 13S. Diallo
  5. 16L. Marin
Lyon Duchère II HLV: L. Assemoassa
  1. 1A. Rambaud
  2. 2Y. N’Gakoutou-Yapende
  3. 5A. Bonnier
  4. 4M. Aidani
  5. 3D. Tahraoui
  6. 10N. Gourmat
  7. 9D. Sanogo ▼ 72'
  8. 6M. Hammouche
  9. 8P. Kailu Mayuma ▼ 80'
  10. 11A. Boughazi ▼ 46'
  11. 7N. Zaidila

Dự bị 5

  1. 13A. Yousfi ▲ 46'
  2. 15A. Bah ▲ 72'
  3. 14J. Pellissard ▲ 80'
  4. 16D. Kalonji Mukengela
  5. 12B. Soilihi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
45Ghi được27
39Thủng lưới32
1.67Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu