Chambéry SF
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyon Duchère II

Chambéry SF vs Lyon Duchère II

Tỷ số chung cuộc: Chambéry SF 2-1 Lyon Duchère II tại National 3 - Group M, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chambéry SF thắng 2, hòa 1, Lyon Duchère II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 10
Sân vận động
Plaine De Jeux Mager 1, Chambery
Phong độ
WDLWL Chambéry SF
LLDWL Lyon Duchère II
  1. HT0-0
  2. 46' T. Martineau N. Poujol
  3. 62' M. Fortier 1-0
  4. 64' N. Taravel D. Kebani
  5. 64' A. Yousfi A. Boughazi
  6. 72' D. Sanogo M. Hammouche
  7. 80' A. Bonnier N. Zaidila
  8. 80' 1-1 D. Sanogo
  9. 83' M. Sylla A. Matias
  10. 90' M. Fortier 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Chambéry SF HLV: C. Rullier
  1. 1C. Chabord
  2. 2T. Viard
  3. 11A. Matias▼ 83'
  4. 4N. Poujol▼ 46'
  5. 3M. Bennour
  6. 6C. Dujardin
  7. 5L. Albrecht
  8. 8D. Kebani▼ 64'
  9. 7M. Fortier
  10. 10J. Fernandez
  11. 9J. Scarantino

Dự bị 5

  1. 14T. Martineau▲ 46'
  2. 15N. Taravel▲ 64'
  3. 13M. Sylla▲ 83'
  4. 16G. Gandet
  5. 12M. Arias
Lyon Duchère II HLV: L. Assemoassa
  1. 3M. Kante
  2. 1I. Diallo
  3. 2Y. N'Gakoutouyapende
  4. 5K. Oun
  5. 4B. Negouai
  6. 10N. Gourmat
  7. 8M. Hammouche▼ 72'
  8. 6P. Kailu Mayuma
  9. 9J. Pellissard
  10. 11A. Boughazi▼ 64'
  11. 7N. Zaidila▼ 80'

Dự bị 5

  1. 14A. Yousfi▲ 64'
  2. 15D. Sanogo▲ 72'
  3. 12A. Bonnier▲ 80'
  4. 16A. Rambaud
  5. 13M. Aidani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
57Ghi được27
31Thủng lưới32
2.19Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu