Clermont II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Étienne II

Clermont II vs Saint-Étienne II

Tỷ số chung cuộc: Clermont II 0-1 Saint-Étienne II tại National 3 - Group M, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Clermont II thắng 0, hòa 0, Saint-Étienne II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group M · Auvergne-Rhône-Alpes · Vòng 9
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LWLLW Clermont II
WWDWD Saint-Étienne II
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 Edmilson Correia
  3. 55' L. Calodat Edmilson Correia
  4. 60' A. Sidibe A. Bakayoko
  5. 62' A. Gouttefangeas A. Sidibé
  6. 70' N. Laidouni A. Touhami
  7. 72' L. Aymar B. Benkhedim
  8. 76' G. Dikuta Ebale Y. Diaby
  9. FT0-1

Đội hình

Clermont II HLV: E. Faé
  1. 10Y. Bellache
  2. 9M. Clairicia
  3. 2W. Kamdem
  4. 1L. Margueron
  5. 4K. Mohamed
  6. 5B. Boit
  7. 3A. Touhami ▼ 70'
  8. 6Y. Magnin
  9. 8N. Jaby
  10. 7A. Sidibé ▼ 62'
  11. 11Y. Diaby ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 15A. Gouttefangeas ▲ 62'
  2. 12N. Laidouni ▲ 70'
  3. 14G. Dikuta Ebale ▲ 76'
  4. 13F. Gnalega
  5. 16P. Brignon
Saint-Étienne II HLV: A. Remoue
  1. 9Y. Lhéry
  2. 1B. Fall
  3. 5M. Tshibuabua
  4. 2B. Djile
  5. 7L. Mouton
  6. 4A. Bakayoko ▼ 60'
  7. 6V. Petit
  8. 10B. Benkhedim ▼ 72'
  9. 11Edmilson Correia ▼ 55'
  10. 3L. Ghezali
  11. 8M. Rivera

Dự bị 5

  1. 13L. Calodat ▲ 55'
  2. 14A. Sidibe ▲ 60'
  3. 15L. Aymar ▲ 72'
  4. 12A. Aiki
  5. 16L. Montfort

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thonon Évian
26 59 - 26 +33 57
2
Chambéry SF
26 57 - 31 +26 49
3
Saint-Étienne II
26 47 - 28 +19 48
4
Ain Sud Foot
26 40 - 23 +17 47
5
Bourgoin-Jallieu
26 44 - 36 +8 43
6
Hauts Lyonnais
26 45 - 38 +7 43
7
Limonest
26 41 - 37 +4 34
8
Vaulx
26 40 - 40 0 34
9
ÉDS Montluçon
26 36 - 42 -6 32
10
Clermont II
26 39 - 50 -11 29
11
Lyon Duchère II
26 26 - 32 -6 27
12
Velay
26 25 - 44 -19 22
13
Aurillac Arpajon
26 34 - 58 -24 19
14
AS Moulins
26 25 - 73 -48 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được47
50Thủng lưới28
1.46Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu