Linas-Montlhery
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
PSG II

Linas-Montlhery vs PSG II

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 2-3 PSG II tại National 3 - Group L, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Linas-Montlhery thắng 0, hòa 0, PSG II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group L · Paris Île-de-France · Vòng 1
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
LLWDW PSG II
  1. 15' A. Boukhezer S. Arneton
  2. 16' A. Ngeyitala 1-0
  3. 45' 1-1 Mathieu Oliveira
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 A. Boukhezer
  6. 60' A. Ngeyitala 2-2
  7. 61' H. El Mouttaqi J. Fukidi
  8. 65' M. Coulibaly T. Bouvil
  9. 76' Y. Ghazi Y. El Ouatki
  10. 85' O. Dignan P. Leno
  11. 89' 2-3 L. Lapouge
  12. FT2-3

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1A. Lutumba
  2. 2E. Tchabo
  3. 3C. Kouassi
  4. 5X. Marcilla
  5. 6J. Roca
  6. 4G. Tsota
  7. 10M. Admi
  8. 11A. Ngeyitala
  9. 8J. Fukidi ▼ 61'
  10. 7T. Bouvil ▼ 65'
  11. 9P. Leno ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 15H. El Mouttaqi ▲ 61'
  2. 16M. Coulibaly ▲ 65'
  3. 13O. Dignan ▲ 85'
  4. 12A. El Gachbour
  5. 14O. Diallo
PSG II HLV: H. Guégan
  1. 1J. Gaza
  2. 11M. Touré
  3. 5S. Arneton ▼ 15'
  4. 7G. N'Lundulu
  5. 3B. Garnier
  6. 10Mathieu Oliveira
  7. 2K. Dayoro
  8. 4E. Mabandza Batantou
  9. 6Y. El Ouatki ▼ 76'
  10. 9L. Lapouge
  11. 8O. Ondziel Onna

Dự bị 5

  1. 12A. Boukhezer ▲ 15'
  2. 14Y. Ghazi ▲ 76'
  3. 16A. Berald Catelo
  4. 15Q. Verset
  5. 13O. Correia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Colombes 92
25 62 - 20 +42 60
2
Paris II
26 47 - 31 +16 49
3
Blanc Mesnil
26 38 - 30 +8 42
4
Brétigny Foot
26 37 - 39 -2 39
5
FCM Aubervilliers
26 31 - 32 -1 39
6
PSG II
26 35 - 36 -1 37
7
Linas-Montlhery
26 35 - 38 -3 36
8
JA Drancy
25 31 - 28 +3 33
9
Mantes 78
26 29 - 31 -2 31
10
Les Mureaux
26 26 - 35 -9 29
11
Ivry
26 37 - 45 -8 27
12
Créteil II
26 26 - 31 -5 26
13
CO Les Ulis
26 25 - 44 -19 24
14
CS Meaux
26 16 - 35 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
42Ghi được35
42Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu