Montagnarde
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Stade Briochin II

Montagnarde vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Montagnarde 0-5 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 3 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 26
Sân vận động
Stade de Mané-Braz, Inzinzac-Lochrist
Phong độ
WWLLD Montagnarde
WWDWL Stade Briochin II
  1. 3' 0-1 S. Janno
  2. 19' 0-2 S. Janno
  3. 44' 0-3 S. Janno
  4. HT0-3
  5. 51' 0-4 E. Saulnier
  6. 58' A. Jegousse K. Amisador
  7. 58' E. Maintenant R. Le Coupanec
  8. 58' Y. Tanguy A. Blayo
  9. 65' N. Cisse S. Bahoua
  10. 65' Y. Ahjaou N. Pécheur
  11. 65' E. Sitaya J. Bourgault
  12. 67' 0-5 S. Janno
  13. 75' B. Piel M. Foll
  14. 75' D. Piel C. Maintenant
  15. 75' J. Rivoal S. Janno
  16. 79' P. Jouan K. Le Corvaisier
  17. FT0-5

Đội hình

Montagnarde HLV: P. Le Bert
  1. 1L. Millottte
  2. 5J. Morel
  3. 4A. Mounier
  4. 7M. Foll ▼ 75'
  5. 3C. Maintenant ▼ 75'
  6. 2K. Amisador ▼ 58'
  7. 11A. Blayo ▼ 58'
  8. 6L. Martin
  9. 9R. Le Coupanec ▼ 58'
  10. 10A. Derennes
  11. 8G. Rouzic

Dự bị 5

  1. 12A. Jegousse ▲ 58'
  2. 15E. Maintenant ▲ 58'
  3. 14Y. Tanguy ▲ 58'
  4. 16B. Piel ▲ 75'
  5. 13D. Piel ▲ 75'
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier ▼ 79'
  2. 3E. Herpe
  3. 4Y. Cefbert
  4. 8K. Laurent
  5. 5J. Daniel
  6. 6E. Barreau
  7. 7E. Saulnier
  8. 2N. Pécheur ▼ 65'
  9. 10S. Bahoua ▼ 65'
  10. 9S. Janno ▼ 75'
  11. 11J. Bourgault ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 15N. Cisse ▲ 65'
  2. 14Y. Ahjaou ▲ 65'
  3. 13E. Sitaya ▲ 65'
  4. 12J. Rivoal ▲ 75'
  5. 16P. Jouan ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được32
48Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu